Các mốc điểm dưới đây là benchmark thực tế (tham chiếu phổ biến từ yêu cầu tuyển sinh & hồ sơ trúng tuyển), không phải cutoff cứng. Điểm GRE cần được đặt trong bối cảnh GPA – ngành học – mức độ cạnh tranh của trường.
1️⃣ Nhóm ngành Kỹ thuật – STEM – Data
| Nhóm trường | Tổng GRE | Quant | Verbal | Nhận định |
|---|---|---|---|---|
| Trường trung bình – khá | 300–305 | 155+ | 145+ | Đủ điều kiện cơ bản |
| Trường tốt | 305–315 | 158–162 | 148–152 | Hồ sơ cạnh tranh |
| Trường top | 315–325+ | 162–167 | 150–155 | GRE là lợi thế mạnh |
| Học bổng | 320+ | 165+ | 150+ | Thường là điều kiện lọc |
Áp dụng cho: Engineering, Computer Science, Data Science, AI, Statistics, Economics (hướng định lượng)
👉 Quant là yếu tố then chốt; Verbal vừa đủ là chấp nhận được.
2️⃣ Nhóm ngành Kinh doanh – Analytics – Management (không MBA thuần)
| Nhóm trường | Tổng GRE | Quant | Verbal | Nhận định |
|---|---|---|---|---|
| Trường trung bình – khá | 300–305 | 150+ | 150+ | Đủ điều kiện |
| Trường tốt | 305–315 | 155+ | 152–155 | Hồ sơ cân bằng |
| Trường top | 315–320+ | 158–162 | 155–158 | GRE tạo khác biệt |
| Học bổng | 318–325+ | 160+ | 155+ | Rất cạnh tranh |
Áp dụng cho: Business Analytics, Management, Finance (non-MBA), Marketing Analytics
👉 Cần điểm cân bằng Quant – Verbal, không lệch quá mạnh.
3️⃣ Nhóm ngành Khoa học xã hội – Chính sách – Quan hệ quốc tế
| Nhóm trường | Tổng GRE | Quant | Verbal | Nhận định |
|---|---|---|---|---|
| Trường trung bình – khá | 300–305 | 145+ | 150+ | Đủ điều kiện |
| Trường tốt | 305–312 | 148+ | 155–158 | Hồ sơ tốt |
| Trường top | 315–320+ | 150+ | 160–165 | Verbal quyết định |
| Học bổng | 318–325+ | 150+ | 162+ | Verbal là “key” |
Áp dụng cho: Public Policy, International Relations, Sociology, Development Studies
👉 Verbal cực kỳ quan trọng; Quant chỉ cần đạt ngưỡng.
4️⃣ Nhóm ngành Humanities – Education – Communication
| Nhóm trường | Tổng GRE | Quant | Verbal | Nhận định |
|---|---|---|---|---|
| Trường trung bình – khá | 295–300 | 145+ | 150+ | Đủ điều kiện |
| Trường tốt | 300–310 | 148+ | 155–160 | Hồ sơ ổn |
| Trường top | 315+ | 150+ | 160–165 | Rất cạnh tranh |
| Học bổng | 318+ | 150+ | 162+ | Verbal quyết định |
👉 Writing & SOP thường quan trọng ngang GRE.
5️⃣ Tóm tắt nhanh – Chọn target GRE như thế nào?
| Mục tiêu chính | Target GRE khuyến nghị |
|---|---|
| Đậu Master (đa số trường) | 305–315 |
| Đậu Master + cạnh tranh tốt | 310–320 |
| Trường top / học bổng | 320+ |
| STEM nặng Quant | Quant 160–165+ |
| Social / Policy | Verbal 158–165+ |
6️⃣ Khi nào GRE thấp vẫn “ổn”?
Bạn không cần quá cao nếu:
-
Trường để GRE optional
-
GPA mạnh (≥3.6/4.0)
-
Có nghiên cứu / kinh nghiệm nổi bật
-
SOP & LOR rất tốt
👉 Trong các trường hợp này, 300–305 vẫn có thể chấp nhận.
Lời khuyên từ Clever Academy
Đừng đặt mục tiêu GRE theo cảm tính.
Hãy đặt theo ngành – nhóm trường – vai trò của GRE trong hồ sơ.
🎯 Chiến lược tốt hơn điểm cao mù quáng.
🎯 GRE đúng “độ cao” + hồ sơ đồng bộ = cơ hội thực tế.
Target GRE theo từng quốc gia: Mỹ (US) – Canada – Châu Âu (EU)




