Equity Valuation trong CFA Level II (CFA Level 2): Định giá cổ phiếu bằng DDM, FCFF/FCFE, Residual Income và Multiples – Kiến thức đầy đủ nhất

📅 11/12/2025 ⏱ 10 phút đọc

Equity Valuation trong CFA Level II (CFA Level 2): Định giá cổ phiếu bằng DDM, FCFF/FCFE, Residual Income và Multiples – Kiến thức đầy đủ nhất

Equity Valuation trong CFA Level II

Equity Valuation trong CFA Level II là một trong những môn quan trọng nhất với các bạn muốn theo đuổi phân tích đầu tư, quản lý quỹ, ngân hàng đầu tư hay equity research. Nếu Level I mới giới thiệu các mô hình định giá cơ bản, thì Level II đưa người học vào thế giới thực hơn nhiều: dữ liệu phức tạp hơn, giả định nhiều hơn và yêu cầu rất cao về độ chính xác trong tính toán cũng như khả năng chọn đúng mô hình.

Điểm khó của topic này không nằm ở việc nhớ thật nhiều công thức, mà nằm ở chỗ bạn phải biết lúc nào dùng DDM, khi nào dùng FCFF hoặc FCFE, khi nào Residual Income hợp lý hơn và vì sao multiples đôi khi nhanh nhưng lại rất dễ gây sai lệch nếu so sánh không đúng.

4 nhóm mô hình trọng tâm

  • Dividend Discount Models
  • Free Cash Flow Models
  • Residual Income Models
  • Valuation Multiples
Equity Valuation trong CFA Level II

Dividend Discount Model – mô hình chiết khấu cổ tức

DDM vẫn là một phần rất quan trọng ở Level II vì cổ tức được xem là dòng tiền “sạch” nhất trả trực tiếp cho cổ đông. Tuy nhiên, CFA không dừng ở Gordon Growth Model đơn giản mà mở rộng sang nhiều dạng tăng trưởng khác nhau.

Mô hình 1 Gordon Growth Mô hình 2 Two-Stage DDM Mô hình 3 H-Model Mô hình 4 Multi-Stage DDM

Two-Stage DDM, H-Model và Multi-Stage DDM

Level II rất thích kiểm tra các doanh nghiệp có giai đoạn tăng trưởng cao rồi quay về mức ổn định. Đây là lúc ứng viên phải cực kỳ cẩn thận với thời điểm chuyển giai đoạn, terminal value và sự khác nhau giữa tăng trưởng ngắn hạn với tăng trưởng dài hạn.

Two-stage

Two-Stage DDM

Phù hợp khi công ty có một giai đoạn tăng trưởng cao rõ rệt rồi chuyển hẳn sang trạng thái ổn định. Đây là dạng bài rất quen thuộc trong mock exams.

H-model

H-Model

Rất phù hợp khi tốc độ tăng trưởng không giảm đột ngột mà giảm dần theo đường thẳng. Bẫy thường nằm ở giá trị H và cách hiểu đúng về tốc độ chuyển tiếp.

Bẫy rất hay gặp

Ứng viên thường nhầm giai đoạn tăng trưởng cao với tăng trưởng dài hạn, hoặc tính terminal value ở sai mốc thời gian.

Free Cash Flow Models – trọng tâm lớn nhất của Equity Level II

DCF dựa trên FCFF và FCFE là phần có tính thực chiến rất cao. Đây cũng là phần nhiều ứng viên học CFA thích vì nó gần với mô hình định giá doanh nghiệp ngoài đời thực. Nhưng chính vì gần thực tế, nó cũng có rất nhiều điểm dễ sai nếu không hiểu bản chất dòng tiền và discount rate.

FCFF

Thích hợp hơn khi cơ cấu vốn chưa ổn định, công ty nợ nhiều hoặc dividend policy không phản ánh đúng khả năng tạo tiền của doanh nghiệp.

FCFE

Phù hợp hơn khi mục tiêu là định giá trực tiếp cho cổ đông và doanh nghiệp có dòng tiền cho equity tương đối ổn định.

DCF Logic

Điểm cốt lõi là chọn đúng cash flow, đúng discount rate và hiểu được bản chất của terminal value.

Khi nào dùng FCFF, khi nào dùng FCFE?

Đây là một trong những câu hỏi mang tính nền tảng nhất. Level II rất hay đưa các tình huống khiến ứng viên phải chọn mô hình đúng trước khi tính toán. Nếu chọn sai mô hình, gần như cả bài sẽ sai từ đầu.

  • Dùng FCFF khi cơ cấu vốn bất ổn hoặc leverage thay đổi mạnh.
  • Dùng FCFF khi doanh nghiệp có cổ tức không ổn định hoặc không phản ánh đúng khả năng tạo tiền.
  • Dùng FCFE khi mục tiêu là định giá trực tiếp cho cổ đông và dòng tiền equity đủ tin cậy.
  • FCFF phải được chiết khấu bằng WACC, còn FCFE phải được chiết khấu bằng cost of equity.
Lỗi cực kỳ phổ biến

Dùng FCFF nhưng lại discount bằng cost of equity, hoặc bỏ sót net borrowing khi tính FCFE.

Residual Income Model – mô hình rất hay ra vì dễ gây nhầm

Residual Income trở nên đặc biệt quan trọng khi doanh nghiệp không trả cổ tức, cash flow khó dự báo hoặc accounting data lại đáng tin hơn cash flow projections. Đây là phần Level II rất thích hỏi vì nó buộc người học phải hiểu mối quan hệ giữa earnings, book value và cost of equity.

When useful

Khi nào RI phát huy hiệu quả?

Khi doanh nghiệp không trả cổ tức, FCFE không ổn định, hoặc khi book value và accounting earnings là nguồn thông tin tốt hơn để xây định giá.

Why CFA likes it

Vì sao CFA hay kiểm tra mô hình này?

Vì nó vừa gắn với valuation, vừa gắn chặt với accounting concepts, quality of earnings và clean surplus logic.

Valuation Using Multiples – nhanh nhưng rất dễ sai nếu so sánh sai

Multiples là phần không thể thiếu trong Equity Valuation Level II. Đây là công cụ rất mạnh vì nhanh, trực quan và gần với thị trường, nhưng cũng là nguồn gây sai lệch lớn nếu peer group không phù hợp hoặc bản thân earnings đã bị bóp méo.

P/E

Dễ dùng nhưng rất nhạy với earnings quality, cyclicality và capital structure differences.

P/B

Đặc biệt hữu ích với các ngành tài chính hoặc doanh nghiệp có asset base quan trọng.

EV/EBITDA

Thường tốt hơn P/E khi so sánh doanh nghiệp có leverage khác nhau vì EV nhìn ở cấp độ toàn doanh nghiệp.

  • Không so sánh P/E giữa cyclical và non-cyclical firms một cách máy móc.
  • EV/EBITDA thường phù hợp hơn khi leverage khác biệt đáng kể.
  • Trailing multiples và leading multiples có thể dẫn đến các kết luận rất khác nhau.
  • Multiples vô nghĩa nếu earnings quality yếu hoặc peer set chọn sai.

Leading vs Trailing Multiples

Đây là phần nhiều người xem nhẹ, nhưng CFA Level II rất hay gài bẫy. Một công ty có trailing P/E thấp chưa chắc đã rẻ, vì leading P/E có thể rất cao nếu earnings tương lai bị suy giảm hoặc kỳ vọng tăng trưởng thay đổi đáng kể.

Private Company Valuation – định giá công ty chưa niêm yết

Đây là phần rất quan trọng của Level II vì nó đòi hỏi người học phải điều chỉnh tư duy từ công ty niêm yết sang doanh nghiệp tư nhân, nơi thông tin ít minh bạch hơn, thanh khoản thấp hơn và quyền kiểm soát có giá trị lớn hơn.

Income Approach

Dựa trên DCF, nhưng assumptions thường phải điều chỉnh mạnh hơn do dữ liệu doanh nghiệp tư nhân ít ổn định hơn.

Market Approach

Dùng multiples từ public comps hoặc transaction comps, nhưng phải điều chỉnh rất kỹ cho control và liquidity differences.

Asset-Based Approach

Phù hợp hơn trong các doanh nghiệp asset-heavy hoặc tình huống mà earnings power không phản ánh đúng giá trị tài sản.

  • Control premium.
  • Lack of liquidity discount.
  • Lack of marketability.
  • Rủi ro cao hơn so với doanh nghiệp niêm yết.
Điểm dễ sai

Nhiều ứng viên dùng multiples của public firms cho private firms mà quên điều chỉnh control premium hoặc liquidity discount.

Earnings Quality – cầu nối giữa Equity, FRA và Corporate Issuers

Valuation tốt không thể tách rời chất lượng lợi nhuận. Level II nhấn mạnh rằng nếu earnings bị bóp méo, mọi mô hình định giá phía sau đều có thể bị sai, kể cả khi công thức bạn dùng hoàn toàn đúng.

  • Doanh nghiệp có earnings management hay không.
  • Cash flow có phản ánh đúng earnings hay không.
  • Lợi nhuận có bền vững không.
  • Có one-time items làm méo số liệu hay không.

Dạng bài Equity Level II rất điển hình

Một case cực kỳ quen thuộc là doanh nghiệp có cổ tức tăng trưởng cao vài năm đầu rồi ổn định về mức thấp hơn sau đó. Đề sẽ yêu cầu tính D1, D2, D3, xác định terminal value và chiết khấu toàn bộ về hiện tại. Đây là dạng bài kinh điển và gần như chắc chắn xuất hiện trong mock exams.

1

Xác định mô hình

Nhìn đúng dữ liệu để biết đây là two-stage, H-model hay multi-stage.

2

Tính cash flows

Dự phóng đúng cổ tức hoặc dòng tiền cho từng giai đoạn.

3

Tính terminal value

Xác định đúng mốc thời gian và tăng trưởng dài hạn.

4

Discount back

Chiết khấu toàn bộ về hiện tại bằng discount rate phù hợp.

5

Kiểm tra logic

So lại giả định tăng trưởng, discount rate và terminal value để tránh lỗi vô lý.

Sai lầm thường gặp trong Equity Valuation Level II

  • Nhầm giữa FCFE và FCFF.
  • Dùng sai discount rate.
  • Nhầm tăng trưởng ngắn hạn với tăng trưởng dài hạn.
  • Không điều chỉnh earnings trước khi định giá.
  • Dùng sai multiples vì không xét leverage hoặc peer comparability.
  • Bỏ qua control premium hoặc liquidity discount trong private valuation.

Chiến lược học Equity hiệu quả tại Clever Academy

Equity Valuation là topic rất phù hợp để học qua case thực tế và mô hình Excel. Nếu chỉ học công thức rời rạc, rất khó làm tốt các vignette dài và các câu hỏi cần chọn mô hình phù hợp.

  • Ứng dụng các mô hình vào dữ liệu thật của doanh nghiệp.
  • Luyện chuyên sâu DDM, FCFF, FCFE, Residual Income và multiples.
  • Xây mô hình Excel thực chiến cho DCF và comp tables.
  • Rèn kỹ năng nhận diện nhanh loại cash flow và discount rate đúng trước khi tính.

Thông tin bài thi CFA & bài viết liên quan

Muốn học chắc Equity Valuation ở Level II, bạn cần giỏi cả định giá lẫn đọc chất lượng dữ liệu

Điểm khó của topic này không nằm ở số lượng mô hình. Điểm khó nằm ở chỗ bạn có thể chọn đúng mô hình cho đúng doanh nghiệp, dùng đúng cash flow, đúng discount rate và hiểu khi nào kết quả định giá bị méo bởi chất lượng lợi nhuận hay cách so sánh sai hay không.

Câu hỏi thường gặp về Equity Valuation trong CFA Level II

1. Equity Valuation trong CFA Level II tập trung vào điều gì? Phần này tập trung vào bốn nhóm mô hình chính: DDM, Free Cash Flow Models, Residual Income Models và Valuation Multiples, cùng với ứng dụng của chúng trong định giá doanh nghiệp thực tế. 2. Khi nào nên dùng FCFF thay vì FCFE? FCFF phù hợp hơn khi cơ cấu vốn chưa ổn định, doanh nghiệp nợ nhiều hoặc dividend policy không phản ánh đúng khả năng tạo tiền của công ty. 3. Residual Income Model phù hợp trong những trường hợp nào? Mô hình này đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp không trả cổ tức, FCFE khó dự báo hoặc book value và accounting earnings đáng tin cậy hơn cash flow projections. 4. Vì sao EV/EBITDA thường được ưu tiên hơn P/E trong một số trường hợp? Vì EV/EBITDA phản ánh giá trị ở cấp độ toàn doanh nghiệp và thường phù hợp hơn khi so sánh các công ty có leverage khác nhau đáng kể. 5. Học Equity Valuation Level II hiệu quả nhất bằng cách nào? Hiệu quả nhất là học bằng case thực tế, luyện mô hình Excel, phân biệt rõ từng loại cash flow và discount rate, đồng thời luôn kiểm tra earnings quality trước khi định giá.

Biên tập bởi đội ngũ học thuật Clever Academy

Trung tâm luyện thi SAT · IELTS · GMAT · GRE · CFA & tư vấn du học Mỹ hàng đầu Việt Nam. Nội dung được rà soát bởi giảng viên điểm thi thật top 1%.

Cần lộ trình học cá nhân hóa?

Nhận tư vấn miễn phí + đánh giá trình độ đầu vào trong 24h.

Đăng ký tư vấn miễn phí
Đọc tiếp

Bài viết liên quan

Người trái ngành có nên học CFA?

Người trái ngành có học CFA được không? Xem điều kiện phù hợp, nền tảng cần chuẩn bị, lộ trình học CFA từ đầu và cách kiểm tra readiness trước khi bắt đầu.

14/7/2026