Trong tiếng Việt, "bị" thường đi với chuyện xấu, "được" đi với chuyện tốt, và nhiều khi ta bỏ luôn cả hai: "Ngôi nhà này xây năm 1990." Câu bị động tiếng Anh thì trung tính và không bao giờ thiếu động từ be. Hai khác biệt đó sinh ra phần lớn lỗi của người Việt, từ This house built in 1990 tới The accident was happened.
Bài này có bảng công thức cho cả 12 thì, bị động với động từ khuyết thiếu, bị động kép, và phần quan trọng không kém: khi nào không nên dùng bị động trong IELTS Writing. Cuối bài có 10 câu bài tập kèm đáp án.
Công thức theo từng thì
Mọi câu bị động đều theo một khung: be (chia theo thì của câu gốc) + V3 (quá khứ phân từ). Ba bước chuyển:
- Tân ngữ của câu chủ động lên làm chủ ngữ.
- Chia be theo đúng thì của câu gốc, thêm V3.
- Chủ ngữ cũ chuyển thành by + tân ngữ, hoặc bỏ đi nếu không quan trọng (by people, by them, by someone).
| Thì | Chủ động | Bị động |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | They clean the room every day. | The room is cleaned every day. |
| Hiện tại tiếp diễn | They are cleaning the room. | The room is being cleaned. |
| Hiện tại hoàn thành | They have cleaned the room. | The room has been cleaned. |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | They have been cleaning the room. | The room has been being cleaned. (hiếm) |
| Quá khứ đơn | They cleaned the room. | The room was cleaned. |
| Quá khứ tiếp diễn | They were cleaning the room. | The room was being cleaned. |
| Quá khứ hoàn thành | They had cleaned the room. | The room had been cleaned. |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | They had been cleaning the room. | The room had been being cleaned. (hiếm) |
| Tương lai đơn | They will clean the room. | The room will be cleaned. |
| Tương lai tiếp diễn | They will be cleaning the room. | The room will be being cleaned. (hiếm) |
| Tương lai hoàn thành | They will have cleaned the room. | The room will have been cleaned. |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | They will have been cleaning the room. | The room will have been being cleaned. (gần như không dùng) |
Bốn dạng đánh dấu "hiếm" đúng về cấu trúc nhưng người bản ngữ gần như không dùng. Gặp các thì đó, hãy giữ câu chủ động hoặc chuyển sang dạng hoàn thành: The room has been cleaned. Ngoài 12 thì, còn một dạng rất hay dùng là be going to: A new library is going to be built next year.
Câu có hai tân ngữ
Với give, send, offer, show, teach…, tân ngữ chỉ người thường được đưa lên làm chủ ngữ: The school gave me a scholarship. → I was given a scholarship. Cũng đúng: A scholarship was given to me.
Nội động từ không có bị động
Động từ không có tân ngữ thì không chuyển sang bị động được: happen, occur, arrive, die, exist, appear, disappear, belong to, consist of. The accident was happened là sai; viết The accident happened at 10 p.m. Riêng "được sinh ra" luôn là be born: I was born in 2008.
Bị động với động từ khuyết thiếu
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| modal + be + V3 (hiện tại, tương lai) | Mobile phones must be switched off during the exam. |
| modal + have been + V3 (quá khứ) | The results should have been announced last week. |
| have to / need to + be + V3 | The report needs to be submitted by Friday. |
- The form can be downloaded from the school website. — Có thể tải mẫu đơn trên trang web của trường.
- This problem should be solved as soon as possible. — Vấn đề này nên được giải quyết càng sớm càng tốt.
- The letter might have been lost in the post. — Lá thư có thể đã bị thất lạc khi gửi bưu điện.
Bị động kép: It is said that…
Khi muốn nói "người ta nói / tin / cho rằng", tiếng Anh có hai cách viết bị động từ câu People say that…:
- Cách 1: It + be + V3 + that + mệnh đề.
- Cách 2: Chủ ngữ của mệnh đề sau + be + V3 + to V (cùng thời) hoặc to have V3 (việc xảy ra trước).
| Câu gốc | Cách 1 | Cách 2 |
|---|---|---|
| People say that he is very rich. | It is said that he is very rich. | He is said to be very rich. |
| People believe that the fire started in the kitchen. | It is believed that the fire started in the kitchen. | The fire is believed to have started in the kitchen. |
| People thought that the painting was fake. | It was thought that the painting was fake. | The painting was thought to be fake. |
Động từ hay gặp: say, believe, think, know, report, expect, consider, claim, estimate. Để ý câu thứ hai: việc cháy xảy ra trước lúc "người ta tin", nên dùng to have started.
Một cấu trúc gần với bị động mà người Việt hay cần là have / get + tân ngữ + V3 (nhờ ai làm gì): I had my laptop repaired. — Tôi mang laptop đi sửa. Viết I repaired my laptop nghĩa là bạn tự sửa.
Khi nào câu chủ động tốt hơn (IELTS Writing)
Task 1: bị động là lựa chọn tự nhiên
Bài quy trình (process) và bản đồ (map) nói về việc được làm, không quan trọng ai làm, nên bị động là lựa chọn tự nhiên:
- First, the tea leaves are picked by hand. They are then dried and crushed.
- Between 2000 and 2020, the old factory was demolished and a park was created.
Với dạng biểu đồ số liệu, xem thêm bài IELTS Writing Task 1: đọc biểu đồ bằng tư duy dữ liệu.
Task 2: đừng giấu người chịu trách nhiệm
Bài nghị luận cần nói rõ ai nên làm gì. Bị động làm câu dài hơn và mờ đi chủ thể:
- Mờ: More investment should be made in public transport. Rõ: The government should invest more in public transport.
- Dài: It is suggested by many experts that… Gọn: Many experts suggest that…
Quy tắc dễ nhớ: dùng bị động khi (1) không biết hoặc không cần biết ai làm, (2) muốn giữ cùng một chủ đề làm chủ ngữ cho các câu liền nhau, (3) mô tả quy trình. Ngoài ba trường hợp đó, viết chủ động. Ví dụ (2): Plastic waste is a growing problem. Much of it is dumped into the ocean every year. Câu thứ hai dùng bị động để tiếp tục nói về rác nhựa.
Lỗi người Việt hay mắc
- Thiếu be vì tiếng Việt hay bỏ "được": This bridge built in 1902. → This bridge was built in 1902.
- Bị động hoá nội động từ: The accident was happened, The problem was existed → happened, existed.
- Sai V3: was wrote, was teached → was written, was taught.
- Dịch "bị" thành bị động: "Tôi bị mất ví" không phải I was lost my wallet, mà là I lost my wallet hoặc My wallet was stolen.
- Dùng bị động khi chính mình làm: "Tôi tốt nghiệp năm 2024" là I graduated in 2024, không cần was graduated.
Bài tập có đáp án
Câu 1–8: chuyển sang câu bị động. Câu 9–10: tìm và sửa lỗi.
- Workers are repairing the road.
- Someone has stolen my bike.
- They will announce the results next week.
- The teacher gave each student a certificate.
- You must hand in the essay before Friday.
- They had sold all the tickets before we arrived.
- People say that the restaurant serves the best pho in town. (viết theo cách 2)
- People believe that the castle was built in the 14th century. (viết theo cách 2)
- The package was arrived yesterday afternoon.
- Our school founded in 1995.
Đáp án và giải thích
- The road is being repaired. — hiện tại tiếp diễn: is being + V3; bỏ by workers vì hiển nhiên.
- My bike has been stolen. — hiện tại hoàn thành: has been + V3; someone bỏ đi.
- The results will be announced next week. — tương lai đơn: will be + V3.
- Each student was given a certificate (by the teacher). — tân ngữ chỉ người lên làm chủ ngữ. Cũng đúng: A certificate was given to each student.
- The essay must be handed in before Friday. — modal + be + V3; giữ nguyên tiểu từ in.
- All the tickets had been sold before we arrived. — quá khứ hoàn thành: had been + V3.
- The restaurant is said to serve the best pho in town. — hai việc cùng thời hiện tại nên dùng to V.
- The castle is believed to have been built in the 14th century. — việc xây xảy ra trước lúc "tin", và bản thân nó là bị động, nên dùng to have been V3.
- The package arrived yesterday afternoon. — arrive là nội động từ, không có bị động.
- Our school was founded in 1995. — thiếu be; không có was thì câu không có động từ chính.



