Equity Valuation không khó vì thiếu công thức, mà khó vì phải chọn đúng mô hình. Một doanh nghiệp trả cổ tức đều, một công ty tăng trưởng mạnh và một công ty có dòng tiền bất ổn không nên được định giá cùng một cách.
Câu hỏi đầu tiên khi định giá: dòng tiền nào đại diện cho giá trị?
Trong CFA, bạn sẽ gặp nhiều mô hình định giá cổ phiếu: Dividend Discount Model, Free Cash Flow to Firm, Free Cash Flow to Equity, Residual Income và Relative Valuation. Điểm mấu chốt không phải nhớ càng nhiều công thức càng tốt, mà là hiểu mô hình nào phù hợp với loại doanh nghiệp nào.
Dividend-based
Phù hợp khi cổ tức ổn định, chính sách payout phản ánh khả năng tạo tiền cho cổ đông.
Cash-flow-based
Phù hợp khi cần định giá dựa trên dòng tiền kinh tế, đặc biệt với doanh nghiệp không trả cổ tức đều.
Market-based
Multiples hữu ích để so sánh nhanh, nhưng dễ sai nếu chọn peer group hoặc multiple không phù hợp.
Cây quyết định nhanh
Công ty trả cổ tức đều và ổn định? → cân nhắc DDM.
Công ty không trả cổ tức hoặc cổ tức không phản ánh dòng tiền? → cân nhắc FCFF/FCFE.
Công ty có book value quan trọng, earnings bất thường? → cân nhắc Residual Income.
Cần so sánh nhanh với thị trường/peer? → dùng multiples, nhưng phải kiểm tra chất lượng peer.
Bảng chọn mô hình Equity Valuation
| Mô hình | Khi nào phù hợp? | Lỗi thường gặp |
|---|---|---|
| DDM | Công ty trả cổ tức ổn định, dividend policy phản ánh khả năng tạo cash flow | Dùng DDM cho công ty không trả cổ tức hoặc payout không bền vững |
| FCFF | Định giá toàn bộ firm, hữu ích khi capital structure thay đổi hoặc cần enterprise value | Chiết khấu FCFF bằng cost of equity thay vì WACC |
| FCFE | Định giá equity trực tiếp khi leverage tương đối ổn định | Nhầm FCFE với FCFF hoặc xử lý debt cash flow sai |
| Residual Income | Book value có ý nghĩa, dividend/cash flow khó dự báo, earnings cần điều chỉnh | Không hiểu clean surplus hoặc required return |
| Multiples | So sánh tương đối với peer group hoặc thị trường | Chọn peer sai, dùng P/E khi earnings bất thường, bỏ qua growth/risk khác nhau |
Checklist khi gặp câu Equity Valuation
Checklist dữ kiện
- Công ty có trả dividend không?
- Dividend có ổn định không?
- Capital structure có thay đổi không?
- Dòng tiền có đủ tin cậy để forecast không?
- Book value có vai trò quan trọng không?
- Peer group có thật sự comparable không?
Checklist lỗi sai
- Nhầm discount rate giữa FCFF và FCFE.
- Dùng terminal growth không hợp lý.
- Quên điều chỉnh non-recurring items.
- Dùng multiple mà không kiểm tra denominator.
- Chọn đáp án theo kết quả tính nhưng bỏ qua giả định.
Drill luyện Equity Valuation
- Ngày 1: DDM và Gordon Growth logic.
- Ngày 2: FCFF vs FCFE.
- Ngày 3: Residual Income.
- Ngày 4: P/E, P/B, EV/EBITDA và peer comparison.
- Ngày 5: làm practice test, ghi error log theo “model selection error”.
Đọc thêm để học Equity Valuation theo cấp độ
Câu hỏi thường gặp
Khi nào dùng FCFF thay vì FCFE?
FCFF phù hợp khi muốn định giá toàn bộ doanh nghiệp hoặc khi capital structure thay đổi. FCFF được chiết khấu bằng WACC.
DDM có phải lúc nào cũng dùng được không?
Không. DDM phù hợp hơn với công ty có dividend ổn định và dividend phản ánh khả năng tạo dòng tiền cho cổ đông.
Multiples có dễ hơn DCF không?
Multiples có vẻ nhanh hơn nhưng vẫn dễ sai nếu chọn peer group không phù hợp, earnings bất thường hoặc bỏ qua khác biệt về growth và risk.




