Charlotte's Web là truyện thiếu nhi của nhà văn Mỹ E. B. White, minh hoạ bởi Garth Williams, xuất bản năm 1952 và được vinh danh Newbery Honor năm 1953. Đây là một trong những cuốn tiểu thuyết tiếng Anh đầu tiên mà nhiều trẻ em, và không ít người lớn, đọc trọn vẹn.
Bài này không có file PDF. Sách vẫn còn trong thời hạn bảo hộ bản quyền, nên những file miễn phí trên mạng gần như chắc chắn là bản lậu. Thay vào đó, bạn có tóm tắt theo chương (không tiết lộ đoạn kết), 60 từ vựng chia theo nhóm chương, câu hỏi thảo luận cho lớp học, và năm cuốn nên đọc tiếp.
Tóm tắt theo chương, không tiết lộ đoạn kết
Truyện có 22 chương ngắn, kể về tình bạn giữa chú lợn Wilbur và cô nhện Charlotte trong một trang trại ở vùng quê nước Mỹ.
Chương 1–5: một chú lợn được cứu, một người bạn lạ
Một buổi sáng, cô bé Fern Arable phát hiện bố định giết chú lợn còi nhất trong lứa mới sinh. Fern phản đối quyết liệt vì cho rằng làm thế là bất công, và bố đồng ý để cô tự nuôi. Fern đặt tên chú lợn là Wilbur, cho bú bình và chăm như em bé. Khi Wilbur lớn, gia đình bán nó cho chú của Fern là ông Homer Zuckerman ở gần đó. Ở chuồng mới, Wilbur buồn chán, từng trốn khỏi chuồng rồi bị dụ về bằng thức ăn, và cô đơn vì không con vật nào muốn chơi với mình. Một đêm, có một giọng nói hứa sẽ làm bạn với Wilbur. Sáng hôm sau, Wilbur gặp chủ nhân giọng nói: cô nhện xám Charlotte giăng tơ ở góc cửa chuồng.
Chương 6–10: tin dữ và lời hứa
Mùa hè đến, đàn ngỗng con ra đời, còn chú chuột Templeton chỉ quan tâm tới đồ ăn. Rồi Wilbur biết được một tin khủng khiếp từ con cừu già: người ta vỗ béo lợn để làm thịt vào dịp cuối năm. Wilbur hoảng loạn. Charlotte bình tĩnh hứa sẽ tìm cách cứu bạn. Trong lúc đó, mẹ Fern bắt đầu lo vì con gái kể rằng các con vật trong chuồng nói chuyện với nhau. Wilbur thử giăng tơ như Charlotte và thất bại một cách buồn cười. Avery, anh trai Fern, suýt bắt được Charlotte, nhưng một tai nạn với quả trứng ngỗng thối đã làm hỏng kế hoạch của cậu.
Chương 11–15: những dòng chữ trên mạng nhện
Một buổi sáng sương mù, người làm công Lurvy thấy trên mạng nhện có chữ. Tin đồn lan khắp vùng, người kéo tới xem chú lợn kỳ diệu nhà Zuckerman. Các con vật họp nhau bàn chữ tiếp theo, và Templeton được giao lục bãi rác tìm mẩu báo, tạp chí có chữ hay. Mạng nhện lần lượt có thêm chữ mới, còn Wilbur cố gắng sống cho xứng với chúng. Mẹ Fern đi hỏi ý kiến bác sĩ Dorian về cô con gái suốt ngày ở chuồng trại; cuộc nói chuyện này đáng đọc chậm. Cuối hè, tiếng dế báo hiệu một mùa sắp qua.
Chương 16–18: đi hội chợ
Nhà Zuckerman đưa Wilbur đi hội chợ của hạt. Charlotte quyết định đi cùng dù đang bận một việc riêng rất quan trọng, còn Templeton chỉ chịu lên xe khi nghe nói hội chợ đầy đồ ăn thừa. Chuồng bên cạnh có một chú lợn to hơn hẳn Wilbur, khiến cả nhóm lo lắng. Đêm ở hội chợ, Charlotte làm việc tới khuya.
Bốn chương cuối là phần hay nhất và cảm động nhất của cuốn sách. Hãy tự đọc.
60 từ vựng theo nhóm chương
Đây là những từ bạn cần để hiểu và kể lại từng nhóm chương. Cách học hiệu quả: đọc trước danh sách của nhóm chương sắp đọc, gặp từ trong truyện thì gạch chân, đọc xong thì dùng 5 từ bất kỳ để kể lại nhóm chương đó bằng tiếng Anh.
Chương 1–5
| Từ | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| runt | n | con còi nhất trong một lứa |
| litter | n | lứa (các con vật sinh cùng một lần) |
| injustice | n | sự bất công |
| axe | n | cái rìu |
| pigpen | n | chuồng lợn |
| barn | n | nhà kho chứa cỏ và chuồng gia súc |
| manure | n | phân chuồng |
| trough | n | máng ăn |
| slops | n | thức ăn thừa, nước vo gạo cho lợn |
| orchard | n | vườn cây ăn quả |
| escape | v, n | trốn thoát; cuộc trốn thoát |
| loneliness | n | nỗi cô đơn |
| gander | n | ngỗng đực |
| friendless | adj | không có bạn |
| spider | n | con nhện |
Chương 6–10
| Từ | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| web | n | mạng nhện |
| spin | v | giăng tơ (spin – spun – spun) |
| spinnerets | n | núm tuyến tơ ở bụng nhện |
| trap | v, n | bẫy; cái bẫy |
| bloodthirsty | adj | khát máu |
| gosling | n | ngỗng con |
| hatch | v | nở (trứng) |
| rotten | adj | thối, hỏng |
| stink | v, n | bốc mùi hôi; mùi hôi |
| slaughter | v, n | giết mổ; việc giết mổ |
| smoked | adj | hun khói |
| bacon | n | thịt lợn xông khói |
| boast | v | khoe khoang |
| promise | v, n | hứa; lời hứa |
| clever | adj | khéo, thông minh |
Chương 11–15
| Từ | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| miracle | n | phép màu, điều kỳ diệu |
| terrific | adj | tuyệt vời, cừ khôi |
| radiant | adj | rạng rỡ, toả sáng |
| sign | n | dấu hiệu, điềm báo |
| crowd | n | đám đông |
| visitor | n | khách đến xem |
| famous | adj | nổi tiếng |
| dump | n | bãi rác |
| advertisement | n | mẩu quảng cáo |
| magazine | n | tạp chí |
| meeting | n | cuộc họp |
| curious | adj | tò mò |
| worried | adj | lo lắng |
| cricket | n | con dế |
| mysterious | adj | bí ẩn |
Chương 16–18
| Từ | Loại từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| fair | n | hội chợ |
| county | n | hạt (đơn vị hành chính ở Mỹ) |
| crate | n | thùng gỗ, cũi để chở vật nuôi |
| buttermilk | n | sữa bơ, phần sữa còn lại sau khi đánh bơ |
| livestock | n | gia súc, vật nuôi |
| prize | n | giải thưởng |
| judge | n | giám khảo |
| rival | n | đối thủ |
| Ferris wheel | n | vòng đu quay |
| grandstand | n | khán đài |
| loudspeaker | n | loa phóng thanh |
| glutton | n | kẻ phàm ăn |
| humble | adj | khiêm nhường; cũng có nghĩa là thấp, sát mặt đất |
| exhausted | adj | kiệt sức |
| admire | v | ngưỡng mộ |
Hai chỗ người Việt hay nhầm: spin là động từ bất quy tắc (quá khứ là spun, không phải spinned); và humble ngoài nghĩa khiêm tốn còn có nghĩa "thấp, sát mặt đất", nghĩa này có vai trò riêng trong truyện.
Câu hỏi thảo luận cho lớp học
Câu 1–9 dùng được trong lúc đang đọc. Câu 10 dành cho khi cả lớp đã đọc xong.
- Why does Fern think it is unfair to kill the runt? Do you agree with her? (Vì sao Fern cho là bất công? Em có đồng ý không?)
- How does Wilbur feel in his first days at the Zuckermans' barn? Have you ever felt the same way?
- What is your first impression of Charlotte? Does it change as you read on?
- Templeton helps the others, but only when he gets something. Is he a real friend?
- Why do you think Charlotte chooses words to help Wilbur, and not another plan?
- How do people react to the words in the web? What does this tell us about people?
- Mrs. Arable is worried about Fern. Is she right to worry? What does Dr. Dorian think?
- How does Fern change between the beginning of the book and the fair?
- Which chapter is your favourite so far, and why?
- How did the ending make you feel? What does the book say about friendship and about time passing?
Với học sinh nhỏ, giáo viên có thể cho trả lời bằng tiếng Việt trước, rồi cùng nhau chuyển câu trả lời sang tiếng Anh bằng các từ trong bảng.
Mua hoặc mượn sách hợp pháp ở đâu
- Nhà sách có quầy sách ngoại văn. Hỏi đúng tên sách và tác giả E. B. White; nhiều ấn bản giữ tranh minh hoạ gốc của Garth Williams.
- Thư viện của trường, thư viện công cộng, hoặc tủ sách tiếng Anh của lớp. Đây là cách tiết kiệm nhất nếu con chỉ đọc một lần.
- Sách điện tử và sách nói chính hãng trên các cửa hàng sách số có bản quyền. Sách nói rất hợp để vừa nghe vừa nhìn chữ, luyện luôn phát âm.
- Mượn bạn bè, trao đổi sách cũ trong nhóm phụ huynh. Sách giấy đã mua là của bạn, cho mượn hay bán lại đều hợp pháp.
Năm cuốn đọc tiếp cùng trình độ
- Stuart Little — E. B. White. Cùng tác giả, kể về một chú chuột nhỏ sống trong một gia đình người ở New York.
- The Trumpet of the Swan — E. B. White. Một chú thiên nga sinh ra không kêu được và tìm cách "nói" bằng chiếc kèn trumpet.
- Because of Winn-Dixie — Kate DiCamillo. Cô bé Opal mới chuyển tới thị trấn, nhận nuôi một chú chó lang thang và nhờ nó mà có bạn.
- The Wild Robot — Peter Brown. Robot Roz tỉnh dậy trên một hòn đảo hoang và học cách sống cùng muông thú.
- Charlie and the Chocolate Factory — Roald Dahl. Cậu bé nghèo Charlie trúng tấm vé vàng vào thăm nhà máy sô-cô-la bí ẩn.
Khi con đọc được những cuốn này mà không phải tra từ quá thường xuyên, đó là lúc chuyển sang tiểu thuyết dài hơn. Bài 7 cuốn tiểu thuyết luyện Reading cho IELTS và SAT gợi ý bước tiếp theo.


