Equity Investments trong CFA Level I – Phân tích cổ phiếu và thị trường chứng khoán toàn cầu

📅 9/11/2025 ⏱ 11 phút đọc

Equity Investments trong CFA Level I – Phân tích cổ phiếu và thị trường chứng khoán toàn cầu

Equity Investments trong CFA Level I: nền tảng phân tích cổ phiếu và thị trường chứng khoán

Equity Investments thường được xem là “trái tim” của chương trình CFA vì đây là nơi người học tiếp cận trực tiếp với thị trường cổ phiếu, định giá doanh nghiệp và tư duy đầu tư cổ phần. Nếu bạn muốn theo đuổi con đường research analyst, equity analyst, portfolio manager hay investment advisory, đây là một trong những topic quan trọng nhất của CFA Level I.

Điểm hay của Equity là nó vừa mang tính định lượng, vừa mang tính chiến lược. Người học không chỉ cần hiểu cổ phiếu được giao dịch ra sao, mà còn phải bắt đầu trả lời câu hỏi lớn hơn: một cổ phiếu đáng giá bao nhiêu, thị trường có đang định giá đúng hay không, và liệu có thể tìm ra cơ hội đầu tư vượt trội hay không.

Equity Investments giúp bạn hiểu gì?

  • Thị trường cổ phiếu vận hành như thế nào.
  • Sự khác nhau giữa common stock, preferred stock và depositary receipts.
  • Các mô hình định giá cổ phiếu cơ bản như DDM, P/E, P/B, FCF.
  • Lý thuyết thị trường hiệu quả và tác động đến chiến lược đầu tư.
Equity Investments trong CFA Level I

Vai trò của môn Equity Investments

Equity là một trong những mảng quan trọng nhất của CFA Level I vì nó đặt nền móng cho tư duy định giá doanh nghiệp, phân tích thị trường và đầu tư dài hạn. Đây cũng là chương khiến nhiều học viên thấy CFA “gần với công việc thực tế” hơn, bởi nó gắn trực tiếp với các câu hỏi mà nhà đầu tư luôn quan tâm: cổ phiếu này có rẻ hay đắt, doanh nghiệp này có đáng đầu tư không, và thị trường có đang phản ánh đúng giá trị nội tại hay chưa.

Trọng tâm 1Equity Markets
Trọng tâm 2Stock Types
Trọng tâm 3Equity Valuation
Trọng tâm 4Market Efficiency
Điểm rất đáng nhớ

Equity Investments không chỉ dạy bạn “cách mua cổ phiếu”, mà dạy cách suy nghĩ như một nhà phân tích cổ phiếu thực thụ.

Equity Markets – thị trường cổ phiếu vận hành ra sao?

Phần đầu của chương giúp người học hiểu cách thị trường cổ phiếu được tổ chức và giao dịch. Đây là nền tảng rất quan trọng vì trước khi định giá một tài sản, bạn cần hiểu tài sản đó đang được phát hành, giao dịch và chuyển nhượng như thế nào.

Primary Market

Đây là nơi cổ phiếu được phát hành lần đầu để huy động vốn cho doanh nghiệp, chẳng hạn qua IPO hoặc phát hành thêm.

Secondary Market

Đây là nơi nhà đầu tư mua bán cổ phiếu với nhau sau khi chứng khoán đã được phát hành. Phần lớn hoạt động giao dịch hàng ngày diễn ra tại đây.

OTC Market

Thị trường phi tập trung cho phép giao dịch các chứng khoán không nhất thiết phải niêm yết trên sở giao dịch tập trung, nhưng đi kèm sự khác biệt về cấu trúc thanh khoản và minh bạch.

Equity market không chỉ là nơi giá cổ phiếu tăng giảm mỗi ngày. Đây là cơ chế kết nối vốn giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư trên toàn thị trường.

Loại hình cổ phiếu

Ở CFA Level I, Equity không chỉ dừng ở common stock. Người học cần phân biệt nhiều dạng chứng khoán vốn khác nhau để hiểu quyền lợi, rủi ro và cấu trúc sở hữu của từng loại.

Common Stock

Cổ phiếu phổ thông

Đây là loại cổ phiếu phổ biến nhất, mang lại quyền sở hữu doanh nghiệp, quyền biểu quyết và tiềm năng hưởng phần tăng trưởng dài hạn của công ty.

Preferred Stock

Cổ phiếu ưu đãi

Preferred stock có đặc điểm nằm giữa equity và debt: thường có cổ tức ưu tiên hơn common stock nhưng lại hạn chế hơn về upside và quyền kiểm soát.

ADR / GDR

Depositary Receipts giúp nhà đầu tư tiếp cận cổ phiếu của công ty nước ngoài thông qua một cấu trúc niêm yết thuận tiện hơn trên thị trường khác.

Voting Rights

Không phải mọi loại cổ phiếu đều mang quyền biểu quyết giống nhau. Đây là điểm rất quan trọng khi phân tích cấu trúc quản trị doanh nghiệp.

Economic Claims

Quyền hưởng cổ tức và phần tài sản còn lại khi thanh lý có thể khác nhau giữa các loại cổ phiếu.

Equity Valuation – phần cốt lõi nhất của chương

Đây là phần khiến Equity Investments trở thành một topic cực kỳ quan trọng. Người học bắt đầu làm quen với các mô hình định giá cơ bản để trả lời câu hỏi: giá trị nội tại của cổ phiếu là bao nhiêu, và thị trường đang định giá nó như thế nào.

Dividend Discount Model (DDM)

DDM định giá cổ phiếu dựa trên hiện giá của các dòng cổ tức tương lai. Đây là mô hình nền tảng để hiểu cổ phiếu như một tài sản tạo dòng tiền cho cổ đông.

Price/Earnings (P/E)

P/E là một trong những multiples quen thuộc nhất, giúp so sánh mức định giá giữa các doanh nghiệp hoặc giữa doanh nghiệp với trung bình ngành.

Price/Book (P/B)

P/B đặc biệt hữu ích khi phân tích những doanh nghiệp có tài sản hữu hình lớn hoặc các ngành tài chính, ngân hàng.

FCF

Free Cash Flow Model

FCF valuation tập trung vào dòng tiền tự do của doanh nghiệp. Đây là cách tiếp cận rất quan trọng vì lợi nhuận kế toán chưa chắc phản ánh đúng lượng tiền mà công ty thực sự tạo ra.

Valuation mindset

Định giá không chỉ là bấm công thức

Bản chất của valuation là chọn đúng mô hình phù hợp với đặc điểm doanh nghiệp, ngành nghề và chất lượng dữ liệu hiện có.

Giá trị cổ phiếu = giá trị hiện tại của dòng tiền kỳ vọng cho cổ đông

Cách học hiệu quả

Đừng cố nhớ valuation models như những công thức rời rạc. Hãy hiểu mỗi mô hình đại diện cho một cách nhìn khác nhau về giá trị doanh nghiệp.

Dividend Discount Model – mô hình nền tảng nhất

Trong các mô hình định giá ở Level I, DDM là nền tảng nhất vì nó trực tiếp gắn cổ phiếu với dòng tiền mà cổ đông nhận được. Dù không phải công ty nào cũng phù hợp với DDM, đây vẫn là mô hình rất quan trọng để hiểu logic “intrinsic value”.

V₀ = D₁ / (r – g)
  • D₁ là cổ tức kỳ vọng năm tới.
  • r là required return của cổ đông.
  • g là tốc độ tăng trưởng dài hạn.
  • Mô hình đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp trưởng thành, trả cổ tức đều.

DDM dạy một bài học rất quan trọng: giá trị cổ phiếu không đến từ cảm xúc thị trường, mà đến từ dòng tiền kỳ vọng trong tương lai.

Market Efficiency – có thể đánh bại thị trường không?

Đây là một phần mang màu sắc lý thuyết nhưng lại rất quan trọng trong tư duy đầu tư. Efficient Market Hypothesis (EMH) đặt ra một câu hỏi cốt lõi: nếu thị trường phản ánh đầy đủ thông tin, thì liệu nhà đầu tư có thể consistently tạo ra lợi nhuận vượt trội hay không?

Weak Form

Cho rằng giá hiện tại đã phản ánh toàn bộ thông tin quá khứ về giá và khối lượng giao dịch, nên technical analysis khó tạo ra abnormal returns bền vững.

Semi-Strong Form

Cho rằng giá phản ánh toàn bộ thông tin công khai, khiến việc dùng báo cáo tài chính hay tin tức công khai để beat market trở nên rất khó.

Strong Form

Cho rằng mọi thông tin, kể cả thông tin nội bộ, đều đã phản ánh vào giá. Đây là dạng cực đoan nhất và ít được chấp nhận hoàn toàn trong thực tế.

Điểm đáng suy nghĩ

Equity Investments không bắt bạn phải “tin tuyệt đối” vào EMH, nhưng bắt bạn phải hiểu nếu thị trường càng hiệu quả, việc định giá sai và cơ hội vượt trội càng hiếm.

Ứng dụng thực tế của Equity Investments

Đây là một trong những topic có tính ứng dụng thực tế cao nhất trong CFA Level I. Kiến thức trong chương này không chỉ dùng để thi, mà còn xuất hiện trực tiếp trong công việc phân tích cổ phiếu, nghiên cứu thị trường và tư vấn đầu tư.

Doanh nghiệp niêm yết

Định giá cổ phiếu công ty

Ví dụ như định giá các doanh nghiệp niêm yết lớn, so sánh multiples, đánh giá lợi thế cạnh tranh và xem cổ phiếu đang giao dịch dưới hay trên giá trị hợp lý.

So sánh ngành

Phân tích P/E, P/B theo nhóm ngành

Một cổ phiếu có P/E cao chưa chắc đã đắt. Nó còn phụ thuộc vào tăng trưởng kỳ vọng, chất lượng lợi nhuận và chuẩn định giá của toàn ngành.

Emerging Markets

Equity analysis ở thị trường mới nổi thường cần chú ý hơn đến risk premium, mức độ minh bạch và đặc điểm vĩ mô riêng của từng thị trường.

Stock Picking

Chương này là bước đầu tiên để người học làm quen với tư duy stock picking: không nhìn mã cổ phiếu như ticker, mà như đại diện của một doanh nghiệp thực.

Investment Research

Rất nhiều framework nghiên cứu đầu tư ở cấp độ cơ bản đều bắt đầu từ những gì học trong Equity Investments Level I.

Mẹo học Equity Investments tại Clever Academy

Equity là chương rất hợp để học theo ví dụ doanh nghiệp thật. Nếu chỉ đọc lý thuyết, người học dễ thấy chương này “nhiều khái niệm”. Nhưng khi bắt đầu áp dụng vào mã cổ phiếu cụ thể, mọi thứ trở nên logic và dễ nhớ hơn nhiều.

  • Học cách so sánh P/E, P/B với trung bình ngành thay vì nhìn một con số riêng lẻ.
  • Thực hành valuation bằng dữ liệu doanh nghiệp niêm yết để hiểu bản chất của multiples.
  • Tập phân biệt khi nào nên dùng DDM, khi nào nên ưu tiên FCF hoặc relative valuation.
  • Xem market efficiency như một framework tư duy, không chỉ là một lý thuyết để học thuộc.
  • Ưu tiên case-based learning để gắn công thức với tình huống đầu tư thực tế.

Equity Investments là chương biến học viên CFA từ người “xem bảng giá” thành người bắt đầu phân tích giá trị.

Vì sao Equity Investments là “trái tim của phân tích đầu tư”?

Bởi vì hầu hết những câu hỏi lớn nhất trong đầu tư đều quay về equity: doanh nghiệp nào đáng giá, cổ phiếu nào đang bị định giá sai, thị trường có đang quá hưng phấn hay quá bi quan, và làm sao để chuyển thông tin thành quyết định đầu tư có cơ sở.

Kết luận ngắn gọn

Học tốt Equity Investments ở Level I là bước đầu để xây nền móng cho con đường phân tích cổ phiếu chuyên nghiệp, đồng thời chuẩn bị rất tốt cho các chủ đề định giá nâng cao ở Level II và Level III.

Thông tin tham khảo về Chứng chỉ CFA

Muốn học chắc Equity Investments trong CFA Level I?

Đây là một trong những chương đáng đầu tư thời gian nhất vì nó vừa giúp tăng điểm thi, vừa tạo nền tảng thực sự cho con đường phân tích đầu tư. Học tốt Equity là học cách nhìn cổ phiếu như một doanh nghiệp, chứ không chỉ như một mã giao dịch.

Câu hỏi thường gặp về Equity Investments trong CFA Level I

1. Equity Investments trong CFA Level I học những gì? Topic này tập trung vào equity markets, loại hình cổ phiếu, các mô hình định giá cơ bản như DDM, P/E, P/B, FCF và lý thuyết thị trường hiệu quả. 2. Vì sao Equity Investments lại quan trọng đến vậy? Vì đây là nền tảng cho phân tích cổ phiếu, định giá doanh nghiệp và tư duy đầu tư cổ phần. Nó cũng là một trong những topic có tính ứng dụng thực tế cao nhất trong CFA Level I. 3. DDM trong CFA Level I dùng để làm gì? DDM được dùng để định giá cổ phiếu dựa trên hiện giá của các dòng cổ tức tương lai, đặc biệt phù hợp với các doanh nghiệp trưởng thành, trả cổ tức đều. 4. Market Efficiency có ý nghĩa gì với nhà đầu tư? Lý thuyết này giúp nhà đầu tư hiểu rằng nếu thị trường phản ánh thông tin càng đầy đủ, việc tạo ra lợi nhuận vượt trội một cách bền vững sẽ càng khó hơn. 5. Học Equity Investments thế nào cho hiệu quả? Cách hiệu quả nhất là học qua ví dụ doanh nghiệp thật, so sánh multiples theo ngành, luyện valuation theo case và gắn kiến thức với bối cảnh đầu tư thực tế.

Biên tập bởi đội ngũ học thuật Clever Academy

Trung tâm luyện thi SAT · IELTS · GMAT · GRE · CFA & tư vấn du học Mỹ hàng đầu Việt Nam. Nội dung được rà soát bởi giảng viên điểm thi thật top 1%.

Cần lộ trình học cá nhân hóa?

Nhận tư vấn miễn phí + đánh giá trình độ đầu vào trong 24h.

Đăng ký tư vấn miễn phí
Đọc tiếp

Bài viết liên quan

Người trái ngành có nên học CFA?

Người trái ngành có học CFA được không? Xem điều kiện phù hợp, nền tảng cần chuẩn bị, lộ trình học CFA từ đầu và cách kiểm tra readiness trước khi bắt đầu.

14/7/2026