Curriculum CFA: giáo trình CFA gồm những gì ở Level I, II và III?
Trước những thách thức ngày càng phức tạp của ngành đầu tư, Chương trình CFA mang tới một nền tảng kiến thức mà nhiều công ty đầu tư kỳ vọng ở các ứng viên chuyên nghiệp: từ công cụ đầu tư, phân tích tài chính, định giá tài sản, cho tới quản lý danh mục và đạo đức nghề nghiệp.
Không chỉ dừng ở kiến thức nền, curriculum CFA còn được thiết kế để giúp người học phát triển các kỹ năng phân tích đầu tư nâng cao và khả năng áp dụng vào các tình huống thực tế của thị trường hiện đại.
Xây dựng kiến thức của bạn theo thời gian
Chương trình CFA gồm 3 kỳ thi: Level I, Level II và Level III. Mỗi cấp độ được thiết kế như một nấc thang phát triển năng lực: từ hiểu và ghi nhớ khái niệm, sang phân tích và đánh giá, rồi tiến tới tích hợp và áp dụng trong bối cảnh đầu tư thực tế.
Học và mô tả
Câu hỏi trắc nghiệm kiểm tra kiến thức về thuật ngữ, khái niệm và công thức nền tảng của ngành đầu tư.
Đề cương kỳ thi CFA Level IPhân tích và đánh giá
Các vignette và câu hỏi trắc nghiệm đi kèm kiểm tra khả năng phân tích tình huống và đưa ra giải pháp bằng kiến thức đã tích lũy.
Đề cương kỳ thi CFA Level IITích hợp và áp dụng
Sự kết hợp giữa item set và essay cho thấy cách bạn tích hợp khái niệm và áp dụng kiến thức vào các tình huống thực tế.
Đề cương kỳ thi CFA Level IIICác chủ đề trong chương trình giảng dạy CFA
Curriculum CFA được cập nhật thường xuyên để phản ánh thực tiễn tài chính hiện đại. Điều này giúp người học không chỉ nắm vững lý thuyết mà còn có thể vận dụng kiến thức vào những tình huống sát với môi trường đầu tư ngày nay.
Chủ đề của CFA Level I
| Topic | Tỷ trọng trong bài thi |
|---|---|
| Ethical and Professional Standards | 15–20% |
| Quantitative Methods | 6–9% |
| Economics | 6–9% |
| Financial Statement Analysis | 11–14% |
| Corporate Issuers | 6–9% |
| Equity Investments | 11–14% |
| Fixed Income | 11–14% |
| Derivatives | 5–8% |
| Alternative Investments | 7–10% |
| Portfolio Management | 8–12% |
Chủ đề của CFA Level II
| Topic | Tỷ trọng trong bài thi |
|---|---|
| Ethical and Professional Standards | 10–15% |
| Quantitative Methods | 5–10% |
| Economics | 5–10% |
| Financial Statement Analysis | 10–15% |
| Corporate Issuers | 5–10% |
| Equity Investments | 10–15% |
| Fixed Income | 10–15% |
| Derivatives | 5–10% |
| Alternative Investments | 5–10% |
| Portfolio Management and Wealth Planning | 10–15% |
Chủ đề của CFA Level III
| Topic | Tỷ trọng trong bài thi |
|---|---|
| Asset Allocation | 15–20% |
| Portfolio Construction | 15–20% |
| Performance Measurement | 5–10% |
| Derivatives and Risk Management | 10–15% |
| Ethical and Professional Standards | 10–15% |
| Pathways (Portfolio Management hoặc Private Markets hoặc Private Wealth) | 30–35% |
Các mô-đun kỹ năng thực tế (PSM)
Cốt lõi của curriculum CFA là dạy người học về công cụ đầu tư, định giá tài sản, quản lý danh mục và hoạch định tài sản. Nhưng để phát triển bền vững trong nghề, kiến thức đó cần được đưa vào thực hành.
PSM giúp gì cho người học CFA?
Chương trình CFA đã được mở rộng để bao gồm đào tạo kỹ năng thực tế, giúp người học có thể áp dụng những gì đang học vào các tình huống thật trong công việc và môi trường đầu tư hiện đại.
Practical Skills Modules sử dụng sự kết hợp của video, câu hỏi trắc nghiệm, bài tập có hướng dẫn và case study để phát triển những kỹ năng mang tính ứng dụng cao hơn.
Những điều quan trọng cần nhớ về PSM
Xây nền curriculum CFA một cách bài bản cùng Clever Academy
Nếu anh/chị muốn hiểu curriculum CFA không chỉ ở mức danh sách môn học mà còn ở logic phát triển giữa từng level, Clever Academy có thể đồng hành từ bước định hướng, hệ thống hóa kiến thức đến lộ trình ôn tập theo từng cấp độ.