IELTS là viết tắt của International English Language Testing System, bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh do ba bên đồng sở hữu: British Council (Hội đồng Anh), IDP IELTS và Cambridge University Press & Assessment. Bài thi có hai dạng chính là Academic và General Training, gồm 4 kỹ năng Nghe, Đọc, Viết, Nói, tổng khoảng 2 giờ 45 phút. Kết quả tính theo thang band từ 0 đến 9, và các đơn vị tổ chức khuyến nghị coi kết quả có giá trị tối đa 2 năm.
IELTS viết tắt của gì và ai làm ra bài thi?
Tên đầy đủ của IELTS là International English Language Testing System, tạm hiểu là "Hệ thống kiểm tra năng lực tiếng Anh quốc tế". Theo trang chính thức ielts.org, bài thi ra đời năm 1980 dưới tên ELTS, rồi mở rộng từ năm 1989 khi quan hệ đối tác IELTS quốc tế được thành lập.
Ngày nay IELTS do ba tổ chức cùng sở hữu:
- British Council (ở Việt Nam quen gọi là Hội đồng Anh)
- IDP IELTS
- Cambridge University Press & Assessment
Ở Việt Nam, bạn đăng ký thi qua IDP hoặc Hội đồng Anh. Hai nơi dùng chung một bài thi, cùng cách chấm, nên điểm có giá trị như nhau.
IELTS Academic và General Training khác nhau thế nào?
Đây là câu hỏi đầu tiên cần trả lời trước khi đăng ký, vì chọn nhầm dạng bài thì kết quả có thể không được trường hoặc cơ quan bạn nộp chấp nhận.
| IELTS Academic | IELTS General Training | |
|---|---|---|
| Dành cho | Người định học đại học, sau đại học ở môi trường dùng tiếng Anh; cũng dùng cho đăng ký hành nghề | Người định di cư sang nước nói tiếng Anh, hoặc học nghề, học dưới bậc đại học |
| Listening | Giống nhau ở hai dạng | |
| Speaking | Giống nhau ở hai dạng | |
| Reading | 3 bài đọc dài, văn bản lấy từ sách, tạp chí, báo | 3 phần: văn bản ngắn đời thường, văn bản công việc, rồi một bài dài |
| Writing Task 1 | Mô tả biểu đồ, bảng, quy trình hoặc bản đồ | Viết một lá thư |
| Writing Task 2 | Bài luận, ở cả hai dạng | |
Ngoài hai dạng trên còn có IELTS for UKVI (được Cơ quan Thị thực và Di trú Anh chấp nhận cho một số loại thị thực như Student hay Skilled Worker) và IELTS for UKVI Life Skills (chỉ thi Nghe và Nói). Nếu bạn xin visa Anh, hãy đọc kỹ yêu cầu của loại visa mình xin trước khi chọn.
Cấu trúc 4 kỹ năng: thời gian và số câu
| Kỹ năng | Thời gian | Cấu trúc |
|---|---|---|
| Listening | Khoảng 30 phút | 4 phần, 40 câu. Mỗi phần một đoạn ghi âm và 10 câu, độ khó tăng dần |
| Reading | 60 phút | 40 câu. Academic: 3 bài đọc. General Training: 3 phần |
| Writing | 60 phút | 2 bài: Task 1 tối thiểu 150 từ, Task 2 tối thiểu 250 từ |
| Speaking | 11-14 phút | 3 phần, phỏng vấn một-một với giám khảo |
Một vài chi tiết nên biết:
- Listening, Reading và Writing thi liền một buổi, không nghỉ giữa các phần. Speaking có thể thi cùng ngày hoặc trước, sau ngày thi chính trong vòng 7 ngày, tuỳ điểm thi.
- Ở Writing, IDP gợi ý dành khoảng 20 phút cho Task 1 và 40 phút cho Task 2. Task 2 cũng được tính nặng hơn Task 1 khi chấm.
- Speaking có 3 phần: phỏng vấn ngắn về bản thân, nói 1-2 phút theo một thẻ chủ đề (có 1 phút chuẩn bị), rồi thảo luận mở rộng với giám khảo.
Muốn thử cảm giác làm đủ 4 kỹ năng với đồng hồ đếm ngược, bạn có thể làm thi thử IELTS online miễn phí trên trang của Clever Academy.
Thang band 0-9 và cách làm tròn điểm overall
Mỗi kỹ năng được chấm theo thang band từ 0 đến 9, có thể lẻ 0,5. Với Listening và Reading, mỗi câu đúng được 1 điểm, tổng 40, rồi quy đổi sang band. Reading General Training dùng thang khắt hơn Academic: theo IDP, để đạt band 7.0 bạn cần khoảng 30-32 câu đúng ở Academic nhưng 34-35 câu ở General Training. Writing và Speaking do giám khảo chấm theo 4 tiêu chí, mỗi tiêu chí nặng như nhau.
Ý nghĩa của từng mức band theo IELTS:
| Band | Mức | Hiểu nhanh |
|---|---|---|
| 9 | Expert | Dùng tiếng Anh thành thạo hoàn toàn |
| 8 | Very good | Thành thạo, chỉ thỉnh thoảng sai |
| 7 | Good | Dùng tốt, đôi lúc sai hoặc hiểu nhầm |
| 6 | Competent | Dùng hiệu quả dù còn sai sót |
| 5 | Modest | Dùng được một phần, hay mắc lỗi |
| 4 | Limited | Chỉ xoay xở trong tình huống quen thuộc |
| 3 | Extremely limited | Chỉ hiểu và truyền đạt ý chung chung |
| 2 | Intermittent | Rất khó khăn khi nghe, đọc tiếng Anh |
| 1 | Non-user | Chỉ biết vài từ rời rạc |
| 0 | Did not attempt | Không làm bài |
Điểm overall làm tròn ra sao?
Overall là trung bình cộng 4 kỹ năng, làm tròn tới 0,5 gần nhất. Hai mốc dễ nhầm: trung bình lẻ .25 được làm tròn lên .5, trung bình lẻ .75 được làm tròn lên số nguyên tiếp theo. Ba ví dụ IELTS đưa ra:
| Listening | Reading | Writing | Speaking | Trung bình | Overall |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.5 | 6.5 | 5.0 | 7.0 | 6.25 | 6.5 |
| 4.0 | 3.5 | 4.0 | 4.0 | 3.875 | 4.0 |
| 6.5 | 6.5 | 5.5 | 6.0 | 6.125 | 6.0 |
Hệ quả thực tế: nhiều trường đặt cả mức overall lẫn điểm tối thiểu từng kỹ năng. Overall đủ mà một kỹ năng thiếu thì hồ sơ vẫn có thể bị từ chối, nên hãy đọc kỹ cả hai yêu cầu.
Thi trên giấy hay trên máy tính?
Trên ielts.org, các bên tổ chức thông báo sẽ thôi cung cấp IELTS trên giấy từ giữa năm 2026, lịch cụ thể khác nhau theo từng thị trường. Ở một số thị trường sẽ có lựa chọn làm phần Writing bằng tay trên giấy, các phần còn lại làm trên máy tính.
Ở Việt Nam, việc chuyển đổi diễn ra sớm hơn: theo IDP Việt Nam, từ sau ngày 29/03/2025 mọi kỳ thi IELTS trong nước được tổ chức trên máy tính. Thi trên giấy chỉ còn trong hai trường hợp: thí sinh cần hỗ trợ đặc biệt, và một số trường hợp giới hạn dành cho cơ sở giáo dục. Trang IDP Việt Nam cũng có mục "IELTS trên máy tính - Thi Viết trên giấy"; nếu bạn muốn viết tay, hãy hỏi trực tiếp điểm thi xem có mở hình thức này không.
Đề thi, dạng câu hỏi và cách chấm trên máy tính giống hệt trên giấy. Khác biệt lớn nhất là thời gian có kết quả: theo ielts.org, thi trên máy tính có kết quả trong 1-5 ngày; IDP Việt Nam ghi hầu hết kết quả có trong khoảng 2 ngày, tối đa 5 ngày.
IELTS One Skill Retake: thi lại một kỹ năng
Nếu ba kỹ năng đã đạt mà một kỹ năng thiếu, bạn không nhất thiết phải thi lại cả bài. IELTS One Skill Retake cho phép thi lại đúng một kỹ năng. Theo ielts.org, các điều kiện chính gồm:
- Bài thi đầy đủ ban đầu phải là IELTS trên máy tính, và điểm thi phải có cung cấp One Skill Retake.
- Thi lại trong vòng 60 ngày kể từ ngày thi ban đầu.
- Mỗi bài thi đầy đủ chỉ được thi lại một lần.
- Kết quả có trong 3-5 ngày, kèm Phiếu điểm mới gồm điểm kỹ năng thi lại và ba kỹ năng cũ. Bạn được chọn dùng phiếu cũ hay phiếu mới.
Không phải trường nào cũng chấp nhận kết quả One Skill Retake, nên hãy hỏi trường trước khi đăng ký.
Kết quả IELTS có hiệu lực bao lâu?
Các đối tác IELTS khuyến nghị kết quả chỉ phản ánh năng lực tiếng Anh của bạn trong tối đa 2 năm. Đây là khuyến nghị, không phải "ngày hết hạn" in sẵn: mỗi trường, mỗi cơ quan tự quyết có nhận kết quả cũ hơn hay không. Thực tế phần lớn đơn vị dùng mốc 2 năm, nên hãy tính ngược từ hạn nộp hồ sơ để chọn ngày thi.
Nên bắt đầu từ đâu?
- Xác định nơi bạn nộp kết quả cần dạng bài nào (Academic, General Training hay UKVI) và mức điểm bao nhiêu, cả overall lẫn từng kỹ năng.
- Đo trình độ hiện tại bằng bài kiểm tra trình độ tiếng Anh hoặc làm một đề thi thử IELTS đủ giờ.
- Nếu còn phân vân giữa IELTS và TOEFL, xem bài so sánh IELTS và TOEFL.
- Lập lộ trình theo khoảng cách giữa điểm hiện tại và điểm mục tiêu. Bạn có thể tham khảo khoá luyện thi IELTS của Clever Academy hoặc gọi hotline 097 586 1994 để được tư vấn.
Câu hỏi thường gặp
Thi ở IDP hay Hội đồng Anh thì khác nhau không?
Bài thi và cách chấm như nhau vì cả hai cùng là đơn vị đồng sở hữu IELTS. Khác biệt nằm ở điểm thi, lịch thi và thủ tục của từng nơi.
Điểm IELTS bao nhiêu là tốt?
Không có mức "tốt" chung. Mức cần đạt do trường hoặc cơ quan bạn nộp quy định. Hãy tra yêu cầu của từng nơi, gồm cả điểm tối thiểu từng kỹ năng.
Nguồn
- IELTS.org: About IELTS
- IELTS.org: Test types
- IELTS.org: IELTS Academic test
- IELTS.org: IELTS General Training test
- IELTS.org: IELTS scoring in detail
- IELTS.org: IELTS One Skill Retake
- IELTS.org: Getting and sharing your results
- IELTS.org: Updates to IELTS test delivery
- IELTS.org: Verifying IELTS results
- IDP Việt Nam: Cấu trúc bài thi IELTS
- IDP Việt Nam: Chuyển sang thi IELTS trên máy tính
- IDP Việt Nam: Kết quả thi IELTS
Thông tin kiểm tra ngày 28/10/2026.



