Mệnh đề quan hệ who, which, that, whose: cách dùng và cách rút gọn

23/10/2026 8 phút đọc

Mệnh đề quan hệ who, which, that, whose: cách dùng và cách rút gọn

Tiếng Việt nối hai ý bằng chữ "mà" rất linh hoạt: "người mà tôi gặp hôm qua", "cái laptop mà tôi mua". Tiếng Anh cần chọn đúng từ nối (who, which, that, whose…), đặt dấu phẩy đúng chỗ, và không được lặp lại chủ ngữ hay tân ngữ. Đó là ba chỗ người Việt hay sai nhất.

Mệnh đề quan hệ cũng là cách nhanh nhất để viết câu dài mà vẫn rõ ý, nên nó xuất hiện dày đặc trong bài đọc SAT, IELTS và trong chính bài viết của bạn. Cuối bài có 10 câu bài tập kèm đáp án.

Đại từ quan hệ và trạng từ quan hệ

TừThay choVí dụ
whongười (chủ ngữ; tân ngữ trong văn nói)The student who won the prize is from Hue.
whomngười (tân ngữ, trang trọng; sau giới từ)The teacher to whom I wrote replied the next day.
whichvật, con vật, sự việcThe laptop which I bought last year is already slow.
thatngười hoặc vật, chỉ trong mệnh đề xác địnhThe advice that she gave me was useful.
whosesở hữu, dùng cho cả người lẫn vậtI know a company whose profits doubled last year.
wherenơi chốn (= in / at which)This is the café where we first met.
whenthời gian (= in / on which)I still remember the day when I got my results.
whylý do (= for which), thường sau the reasonThat is the reason why she changed schools.

Ba điều cần nhớ:

  • Được bỏ đại từ khi nó làm tân ngữ trong mệnh đề xác định: The laptop (that) I bought last year is already slow. Không được bỏ khi nó làm chủ ngữ: The student won the prize is from Hue là sai.
  • Giới từ có hai chỗ đứng: the house in which I grew up (trang trọng) hoặc the house (that) I grew up in (tự nhiên hơn), hoặc gọn nhất là the house where I grew up. Không viết in that.
  • Whose dùng được cho vật: a city whose population has doubled. Đừng nhầm với who's (= who is / who has).

Xác định và không xác định: chuyện dấu phẩy

Mệnh đề xác định cho biết ta đang nói về người, vật nào. Bỏ nó đi thì câu mất nghĩa hoặc đổi nghĩa. Không có dấu phẩy, được dùng that.

Mệnh đề không xác định chỉ thêm thông tin về một thứ đã rõ. Bỏ nó đi câu vẫn đủ nghĩa. Có dấu phẩy ở hai đầu (hoặc cặp gạch ngang), không dùng that, không được bỏ đại từ.

CâuNghĩa
My brother who lives in Da Nang is a doctor.Tôi có nhiều anh trai; người sống ở Đà Nẵng là bác sĩ.
My brother, who lives in Da Nang, is a doctor.Tôi chỉ có một anh trai; tiện nói thêm là anh ấy sống ở Đà Nẵng.
Students who submit late lose ten points.Chỉ những bạn nộp muộn bị trừ điểm.
Students, who submit late, lose ten points.Mọi học sinh đều nộp muộn và đều bị trừ điểm (vô lý).

Tên riêng gần như luôn đi với mệnh đề không xác định, vì tên đã đủ để xác định: Hanoi, which is the capital of Vietnam, has a population of several million. Which sau dấu phẩy còn có thể thay cho cả một vế câu: He passed the exam on his first try, which surprised everyone.

Rút gọn mệnh đề quan hệ

Rút gọn giúp câu gọn hơn và là dạng bạn gặp liên tục trong bài đọc học thuật.

  1. Chủ động → V-ing. Students who live on campus pay lower fees. → Students living on campus pay lower fees. Cách này hợp với việc đang diễn ra hoặc mang tính chung. Một hành động đã xong trong quá khứ thì giữ nguyên mệnh đề: the man who wrote this letter, không rút thành the man writing this letter (nghĩa sẽ đổi thành "đang viết").
  2. Bị động → V3. The report which was published last year → The report published last year.
  3. Sau the first, the last, the only, so sánh nhất → to V. She was the first student who finished the test. → She was the first student to finish the test. Bị động: the first bridge to be built across the river.
  4. Cụm danh từ (đồng vị ngữ). Hanoi, which is the capital of Vietnam, → Hanoi, the capital of Vietnam,

Không rút gọn thành V-ing hay V3 khi đại từ quan hệ làm tân ngữ. The book that I read chỉ có thể bỏ that: the book I read.

Lỗi hay gặp trong SAT Reading and Writing

Phần Standard English Conventions chiếm khoảng 26% số câu Reading and Writing. Theo khung đánh giá của College Board, phần này kiểm tra việc đặt dấu câu cho thông tin bổ sung (như đồng vị ngữ, cụm chen), câu có hoàn chỉnh hay không, dạng động từ (động từ chia hay dạng V-ing, to V) và hoà hợp chủ ngữ – động từ. Mệnh đề quan hệ chạm vào cả bốn.

Bẫy 1: mở bằng dấu phẩy, đóng bằng gạch ngang

Thông tin chen vào giữa câu phải được "đóng mở" bằng cùng một loại dấu: hai dấu phẩy, hoặc hai gạch ngang. The novelist, who grew up in Lagos — later moved to London là sai vì mở bằng phẩy, đóng bằng gạch.

Bẫy 2: câu không có động từ chính

The researchers who studied coral reefs off the coast of Australia. Câu này dài nhưng chưa xong: studied nằm trong mệnh đề quan hệ, còn chủ ngữ The researchers chưa có động từ. Cần viết tiếp: …found that the reefs were recovering.

Bẫy 3: chia động từ theo danh từ gần nhất

The students who finished the project early was praised → were praised. Chủ ngữ là students; mệnh đề quan hệ chỉ chen vào giữa.

Câu minh hoạ dưới đây do Clever Academy soạn theo dạng đề, không phải câu đề thật:

Zaha Hadid, who designed the London Aquatics Centre___ the first woman to win the Pritzker Architecture Prize.

A) , was · B) was · C) — was · D) , being

Đáp án A. Mệnh đề không xác định mở bằng dấu phẩy nên phải đóng bằng dấu phẩy, và chủ ngữ Zaha Hadid cần một động từ chia là was. D sai vì being không làm động từ chính được.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Lặp đại từ theo kiểu "mà… nó". The man who I met him yesterday → The man (who) I met yesterday. This is the house where I lived there → bỏ there.
  • Dùng which cho người. the teacher which taught me → who.
  • That sau dấu phẩy. Hanoi, that is the capital… → which.
  • Không phân biệt có phẩy và không phẩy, nên viết ra câu đổi nghĩa như ví dụ "Students, who submit late" ở trên.

Bài tập có đáp án

Câu 1–6: điền từ quan hệ phù hợp (ghi "Ø" nếu có thể bỏ). Câu 7–9: rút gọn mệnh đề quan hệ. Câu 10: tìm và sửa lỗi.

  1. The woman ___ lives next door is a nurse.
  2. This is the phone ___ I bought last month.
  3. I met a student ___ father teaches at my old school.
  4. Do you remember the year ___ we moved to Da Lat?
  5. My mother, ___ turns 60 this year, still works full-time.
  6. The town ___ I grew up has changed a lot.
  7. The students who are sitting at the back can't hear the teacher.
  8. The bridge which was built in 1902 is still in use.
  9. He was the only candidate who passed all four tests.
  10. The doctor who I interviewed her last week works at a hospital in Hue.

Đáp án và giải thích

  1. who hoặc that — chủ ngữ chỉ người, không bỏ được.
  2. that, which hoặc Ø — đại từ làm tân ngữ trong mệnh đề xác định nên bỏ được.
  3. whose — "bố của bạn ấy", quan hệ sở hữu.
  4. when (hoặc in which) — mốc thời gian.
  5. who — mệnh đề không xác định (có dấu phẩy) nên không dùng that.
  6. where (hoặc in which) — nơi chốn. Có thể viết The town I grew up in.
  7. The students sitting at the back can't hear the teacher. — chủ động, đang diễn ra → V-ing.
  8. The bridge built in 1902 is still in use. — bị động → V3.
  9. He was the only candidate to pass all four tests. — sau the only dùng to V.
  10. The doctor (who) I interviewed last week works at a hospital in Hue. — bỏ her; who đã thay cho tân ngữ.

Nguồn

Tỷ trọng và danh sách kỹ năng phần Standard English Conventions lấy từ tài liệu College Board, tra ngày 25/9/2026.

Biên tập bởi đội ngũ học thuật Clever Academy

Trung tâm luyện thi SAT · IELTS · GMAT · GRE · CFA & tư vấn du học Mỹ Việt Nam. Nội dung được rà soát bởi giảng viên điểm thi thật có điểm thi thật.

Nhận bản tin luyện thi & du học Chiến lược SAT/IELTS/GMAT/GRE/CFA và kinh nghiệm du học Mỹ - gửi định kỳ, hủy bất cứ lúc nào.

Cần lộ trình học cá nhân hóa?

Nhận tư vấn miễn phí + đánh giá trình độ đầu vào trong 24h.

Đăng ký tư vấn miễn phí
Đọc tiếp

Bài viết liên quan