Từ vựng Halloween tiếng Anh: 80 từ, thành ngữ và trò chơi cho lớp học

29/10/2026 9 phút đọc

Từ vựng Halloween tiếng Anh: 80 từ, thành ngữ và trò chơi cho lớp học

Cuối tháng 10, lớp tiếng Anh nào cũng muốn có một buổi Halloween: trẻ hoá trang, cô giáo mang bí ngô vào lớp, cả lớp chơi trò "trick or treat". Đó là dịp học từ vựng tự nhiên nhất trong năm, vì trẻ nhớ từ khi được làm với từ đó, không phải khi chép nó mười lần.

Bài này gom 80 từ và thành ngữ Halloween: 30 từ về nhân vật và trang phục, 38 từ về đồ vật và không khí lễ hội, 12 thành ngữ "ma quái" cho học sinh lớn. Kèm 5 trò chơi dùng được ngay trong lớp và một đoạn kể ngắn về nguồn gốc lễ hội. Phiên âm theo giọng Anh-Mỹ.

Nhân vật và trang phục: 30 từ

Nhóm từ trẻ thích nhất, vì gắn với bộ đồ các em mặc. Gợi ý: cho mỗi em giới thiệu trang phục của mình bằng mẫu câu I'm a … . I have a … .

Từ tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
witch/wɪtʃ/phù thuỷ (nữ)The witch has a tall black hat.
wizard/ˈwɪzɚd/phù thuỷ (nam), pháp sưThe wizard waves his wand.
ghost/ɡoʊst/con maThe friendly ghost says "Boo!"
vampire/ˈvæmpaɪɚ/ma cà rồngMy brother is a vampire this year.
zombie/ˈzɑːmbi/xác sốngThe zombie walks very slowly.
mummy/ˈmʌmi/xác ướpThe mummy is wrapped in white cloth.
skeleton/ˈskelətən/bộ xươngThe skeleton is dancing on the door.
werewolf/ˈwerwʊlf/người sóiThe werewolf howls at the moon.
monster/ˈmɑːnstɚ/quái vậtThis little monster loves candy.
scarecrow/ˈskerkroʊ/bù nhìnThe scarecrow has a straw hat.
pirate/ˈpaɪrət/cướp biểnThe pirate has an eye patch.
superhero/ˈsuːpɚˌhɪroʊ/siêu anh hùngLots of kids dress as superheroes.
princess/ˈprɪnses/công chúaShe is a princess with a gold crown.
fairy/ˈferi/nàng tiênThe fairy has shiny wings.
black cat/ˌblæk ˈkæt/mèo đenA black cat sits on the broom.
bat/bæt/con dơiBats fly at night.
spider/ˈspaɪdɚ/con nhệnThe spider is making a web.
owl/aʊl/con cúThe owl says "hoot".
costume/ˈkɑːstuːm/trang phục hoá trangWhat's your costume this year?
mask/mæsk/mặt nạTake off your mask so we can see you.
wig/wɪɡ/tóc giảShe's wearing a green wig.
cape/keɪp/áo choàngThe vampire has a long black cape.
witch's hat/ˈwɪtʃɪz ˌhæt/mũ phù thuỷPut on your witch's hat.
broomstick/ˈbruːmstɪk/cán chổi (của phù thuỷ)Witches fly on broomsticks.
magic wand/ˌmædʒɪk ˈwɑːnd/đũa phépWave your magic wand and say a spell.
face paint/ˈfeɪs ˌpeɪnt/màu vẽ mặtI have cat whiskers in face paint.
fangs/fæŋz/răng nanhThe vampire has plastic fangs.
dress up/ˌdres ˈʌp/hoá trangWe dress up for Halloween.
trick-or-treater/ˌtrɪk ɚ ˈtriːtɚ/trẻ đi xin kẹoThree trick-or-treaters knocked on our door.
costume party/ˈkɑːstuːm ˌpɑːrti/tiệc hoá trangOur class has a costume party on Friday.

Đồ vật và không khí lễ hội: 38 từ

Nhóm này gồm đồ trang trí, đồ ăn, và các tính từ tả không khí. Để ý mức độ: spooky là "rờn rợn mà vui", scary là "đáng sợ", creepy là "gây rợn người, khó chịu".

Từ tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
pumpkin/ˈpʌmpkɪn/quả bí ngôWe bought a big orange pumpkin.
jack-o'-lantern/ˈdʒæk ə ˌlæntɚn/đèn bí ngô khắc mặtOur jack-o'-lantern has a big smile.
carve/kɑːrv/khắc, tỉaLet's carve a face on the pumpkin.
candy/ˈkændi/kẹo (Anh-Anh: sweets)How much candy did you get?
treat/triːt/món quà ngọt, phần thưởngCan I have a treat, please?
trick/trɪk/trò tinh nghịch, trò đùaNo treat? Then it's a trick!
trick or treat/ˌtrɪk ɚ ˈtriːt/"cho kẹo hay bị ghẹo"The kids shouted, "Trick or treat!"
treat bag/ˈtriːt ˌbæɡ/túi đựng kẹoMy treat bag is full.
candy corn/ˈkændi ˌkɔːrn/kẹo hình hạt ngô ba màuCandy corn is yellow, orange and white.
caramel apple/ˌkerəməl ˈæpəl/táo phủ kẹo caramelI love sticky caramel apples.
bobbing for apples/ˌbɑːbɪŋ fɚ ˈæpəlz/trò cắn táo nổi trong chậu nướcBobbing for apples makes your face wet.
candle/ˈkændəl/cây nếnPut a candle inside the pumpkin.
lantern/ˈlæntɚn/đèn lồngWe walked home with paper lanterns.
cauldron/ˈkɑːldrən/vạc (nồi to của phù thuỷ)The witch stirs her cauldron.
potion/ˈpoʊʃən/thuốc thần, nước phépThis green potion makes you fly.
spell/spel/câu thần chúThe wizard casts a spell.
cobweb/ˈkɑːbweb/mạng nhệnThere are fake cobwebs on the window.
haunted house/ˌhɑːntɪd ˈhaʊs/ngôi nhà maOur classroom became a haunted house.
graveyard/ˈɡreɪvjɑːrd/nghĩa địaWe drew a funny graveyard on the board.
gravestone/ˈɡreɪvstoʊn/bia mộThis paper gravestone says "Bye-bye, Homework!"
full moon/ˌfʊl ˈmuːn/trăng trònLook at the big full moon!
shadow/ˈʃædoʊ/cái bóngI saw a cat's shadow on the wall.
fog/fɑːɡ/sương mùThe fog makes the street look spooky.
decoration/ˌdekəˈreɪʃən/đồ trang tríLet's put up the decorations.
fall/fɑːl/mùa thu (Anh-Mỹ; Anh-Anh: autumn)Halloween is in the fall.
spooky/ˈspuːki/rờn rợn (theo kiểu vui)That's a spooky story!
scary/ˈskeri/đáng sợThe mask is a little scary.
creepy/ˈkriːpi/gây rợn ngườiThe old house looks creepy.
eerie/ˈɪri/kỳ quái, lạ lùng khó tảIt was eerie and quiet outside.
mysterious/mɪˈstɪriəs/bí ẩnA mysterious box appeared on the desk.
dark/dɑːrk/tốiIt gets dark early in October.
boo/buː/"hù!" (tiếng doạ)He jumped out and said "Boo!"
scream/skriːm/hét lênEveryone screamed and then laughed.
howl/haʊl/tru lên (như sói)Can you howl like a wolf?
creak/kriːk/kêu cót kétThe door creaked open.
costume parade/ˈkɑːstuːm pəˌreɪd/diễu hành hoá trangThe costume parade starts at 3 p.m.
glow-in-the-dark/ˌɡloʊ ɪn ðə ˈdɑːrk/dạ quang, phát sáng trong bóng tốiI have glow-in-the-dark stickers.
slime/slaɪm/chất nhầy (đồ chơi slime)We made green slime in class.

12 thành ngữ "ma quái" cho học sinh lớn

Những thành ngữ này dùng quanh năm, không riêng Halloween. Phù hợp học sinh từ cấp 2 trở lên và người lớn.

Thành ngữNghĩa tiếng ViệtVí dụ ngắn
a skeleton in the closetmột bí mật đáng xấu hổ được giấu kínEvery family has a skeleton in the closet.
not have a ghost of a chancekhông có chút cơ hội nàoWithout practice, we don't have a ghost of a chance.
give up the ghost(máy móc) hỏng hẳn, "tắt thở"My old laptop finally gave up the ghost.
scared stiffsợ cứng ngườiI was scared stiff before my speaking test.
make your hair stand on endlàm dựng tóc gáyThe sound made my hair stand on end.
give someone the creepslàm ai thấy rợn ngườiThat empty building gives me the creeps.
a ghost townnơi vắng tanh, không một bóng ngườiThe city is a ghost town during Tet.
(as) blind as a batmắt rất kémWithout my glasses, I'm as blind as a bat.
a skeleton crewsố nhân sự tối thiểu để duy trì hoạt độngOnly a skeleton crew works on Sunday.
the witching hournửa đêm; lúc khuya khoắtHe was still studying at the witching hour.
a witch huntcuộc truy lùng, quy kết bất côngThe investigation turned into a witch hunt.
things that go bump in the nightnhững tiếng động lạ, thứ "ma quái" ban đêmLittle kids are afraid of things that go bump in the night.

Muốn học thêm thành ngữ thú vị của người Anh ngoài chủ đề này, xem thêm bài 10 thành ngữ độc đáo của người Anh.

5 trò chơi Halloween cho lớp tiếng Anh

Các trò dưới đây không cần đạo cụ đắt tiền, chạy được trong 10–15 phút và giữ không khí vui, không doạ trẻ. Mỗi trò có câu tiếng Anh mục tiêu để giáo viên hoặc phụ huynh hướng trẻ nói.

1. Pass the pumpkin (chuyền bí ngô)

Cả lớp ngồi vòng tròn, chuyền một quả bí nhỏ theo nhạc. Nhạc dừng ở ai, bạn đó bốc một thẻ hình và nói từ. Trẻ lớn hơn nói cả câu: This is a bat. Bats fly at night.

2. Mummy wrap (quấn xác ướp)

Chia nhóm ba người, một bạn làm "xác ướp", hai bạn quấn giấy vệ sinh trong 60 giây. Trong lúc quấn, cả nhóm phải đếm bằng tiếng Anh hoặc gọi tên bộ phận cơ thể đang quấn: arm, leg, head.

3. What's in the cauldron? (Trong vạc có gì?)

Bỏ đồ vật nhỏ vào một chiếc hộp hoặc nồi phủ khăn. Trẻ thò tay sờ và đoán: Is it a spider? Is it soft? Is it round? Trò này luyện câu hỏi Yes/No rất tự nhiên.

4. Who am I? (Tôi là ai?)

Một bạn đứng trước lớp, dán thẻ nhân vật sau lưng mà không nhìn. Cả lớp gợi ý: You can fly. You have a broomstick. Bạn đó đoán: Am I a witch?

5. Spooky story chain (nối truyện rờn rợn)

Dành cho học sinh lớn. Giáo viên mở đầu: On a dark and foggy night, I heard the door creak… Mỗi bạn nối một câu, bắt buộc dùng một từ trong bảng. Giữ truyện ở mức "rờn rợn vui", kết thúc có hậu.

Nguồn gốc Halloween, kể ngắn

Halloween bắt nguồn từ lễ Samhain của người Celt cổ ở Trung và Tây Âu, tổ chức vào đêm 31/10. Với họ, ngày 1/11 là năm mới, đánh dấu hết mùa thu hoạch và bắt đầu mùa đông tối, lạnh, và người ta tin rằng đêm trước đó ranh giới giữa người sống và thế giới bên kia trở nên mỏng hơn.

Khi nhà thờ chọn ngày 1/11 làm lễ Các Thánh (All Saints' Day, hay All Hallows' Day), đêm trước đó được gọi là All Hallows' Eve, rồi đọc gọn thành Halloween. Tục đi xin kẹo có họ hàng với tục souling ở Anh: người nghèo đi từng nhà xin bánh (soul cakes) vào dịp lễ, về sau trẻ con cũng đi theo.

Còn đèn bí ngô? Ở Ireland và Scotland, người ta vốn khắc mặt lên củ cải (turnip), còn ở Anh thì dùng củ cải đường cỡ lớn. Khi di cư sang Mỹ, họ thấy bí ngô vừa to vừa dễ khắc, và chiếc jack-o'-lantern màu cam ra đời từ đó.

Gợi ý cho phụ huynh

Nếu con bạn dưới 7 tuổi, hãy bắt đầu với 10–15 từ nhóm nhân vật và đồ vật, gắn với đồ thật trong nhà: một quả bí, một chiếc mũ, một con dơi giấy. Con học tiếng Anh tốt nhất khi được chạm, nhìn và chơi, rồi mới tới viết.

Nguồn

Phần nguồn gốc lễ hội tóm tắt từ hai bài của HISTORY, tra ngày 25/9/2026. Từ vựng, ví dụ và trò chơi do Clever Academy biên soạn.

Biên tập bởi đội ngũ học thuật Clever Academy

Trung tâm luyện thi SAT · IELTS · GMAT · GRE · CFA & tư vấn du học Mỹ Việt Nam. Nội dung được rà soát bởi giảng viên điểm thi thật có điểm thi thật.

Nhận bản tin luyện thi & du học Chiến lược SAT/IELTS/GMAT/GRE/CFA và kinh nghiệm du học Mỹ - gửi định kỳ, hủy bất cứ lúc nào.

Cần lộ trình học cá nhân hóa?

Nhận tư vấn miễn phí + đánh giá trình độ đầu vào trong 24h.

Đăng ký tư vấn miễn phí
Đọc tiếp

Bài viết liên quan