Cuối tháng 10, lớp tiếng Anh nào cũng muốn có một buổi Halloween: trẻ hoá trang, cô giáo mang bí ngô vào lớp, cả lớp chơi trò "trick or treat". Đó là dịp học từ vựng tự nhiên nhất trong năm, vì trẻ nhớ từ khi được làm với từ đó, không phải khi chép nó mười lần.
Bài này gom 80 từ và thành ngữ Halloween: 30 từ về nhân vật và trang phục, 38 từ về đồ vật và không khí lễ hội, 12 thành ngữ "ma quái" cho học sinh lớn. Kèm 5 trò chơi dùng được ngay trong lớp và một đoạn kể ngắn về nguồn gốc lễ hội. Phiên âm theo giọng Anh-Mỹ.
Nhân vật và trang phục: 30 từ
Nhóm từ trẻ thích nhất, vì gắn với bộ đồ các em mặc. Gợi ý: cho mỗi em giới thiệu trang phục của mình bằng mẫu câu I'm a … . I have a … .
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| witch | /wɪtʃ/ | phù thuỷ (nữ) | The witch has a tall black hat. |
| wizard | /ˈwɪzɚd/ | phù thuỷ (nam), pháp sư | The wizard waves his wand. |
| ghost | /ɡoʊst/ | con ma | The friendly ghost says "Boo!" |
| vampire | /ˈvæmpaɪɚ/ | ma cà rồng | My brother is a vampire this year. |
| zombie | /ˈzɑːmbi/ | xác sống | The zombie walks very slowly. |
| mummy | /ˈmʌmi/ | xác ướp | The mummy is wrapped in white cloth. |
| skeleton | /ˈskelətən/ | bộ xương | The skeleton is dancing on the door. |
| werewolf | /ˈwerwʊlf/ | người sói | The werewolf howls at the moon. |
| monster | /ˈmɑːnstɚ/ | quái vật | This little monster loves candy. |
| scarecrow | /ˈskerkroʊ/ | bù nhìn | The scarecrow has a straw hat. |
| pirate | /ˈpaɪrət/ | cướp biển | The pirate has an eye patch. |
| superhero | /ˈsuːpɚˌhɪroʊ/ | siêu anh hùng | Lots of kids dress as superheroes. |
| princess | /ˈprɪnses/ | công chúa | She is a princess with a gold crown. |
| fairy | /ˈferi/ | nàng tiên | The fairy has shiny wings. |
| black cat | /ˌblæk ˈkæt/ | mèo đen | A black cat sits on the broom. |
| bat | /bæt/ | con dơi | Bats fly at night. |
| spider | /ˈspaɪdɚ/ | con nhện | The spider is making a web. |
| owl | /aʊl/ | con cú | The owl says "hoot". |
| costume | /ˈkɑːstuːm/ | trang phục hoá trang | What's your costume this year? |
| mask | /mæsk/ | mặt nạ | Take off your mask so we can see you. |
| wig | /wɪɡ/ | tóc giả | She's wearing a green wig. |
| cape | /keɪp/ | áo choàng | The vampire has a long black cape. |
| witch's hat | /ˈwɪtʃɪz ˌhæt/ | mũ phù thuỷ | Put on your witch's hat. |
| broomstick | /ˈbruːmstɪk/ | cán chổi (của phù thuỷ) | Witches fly on broomsticks. |
| magic wand | /ˌmædʒɪk ˈwɑːnd/ | đũa phép | Wave your magic wand and say a spell. |
| face paint | /ˈfeɪs ˌpeɪnt/ | màu vẽ mặt | I have cat whiskers in face paint. |
| fangs | /fæŋz/ | răng nanh | The vampire has plastic fangs. |
| dress up | /ˌdres ˈʌp/ | hoá trang | We dress up for Halloween. |
| trick-or-treater | /ˌtrɪk ɚ ˈtriːtɚ/ | trẻ đi xin kẹo | Three trick-or-treaters knocked on our door. |
| costume party | /ˈkɑːstuːm ˌpɑːrti/ | tiệc hoá trang | Our class has a costume party on Friday. |
Đồ vật và không khí lễ hội: 38 từ
Nhóm này gồm đồ trang trí, đồ ăn, và các tính từ tả không khí. Để ý mức độ: spooky là "rờn rợn mà vui", scary là "đáng sợ", creepy là "gây rợn người, khó chịu".
| Từ tiếng Anh | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| pumpkin | /ˈpʌmpkɪn/ | quả bí ngô | We bought a big orange pumpkin. |
| jack-o'-lantern | /ˈdʒæk ə ˌlæntɚn/ | đèn bí ngô khắc mặt | Our jack-o'-lantern has a big smile. |
| carve | /kɑːrv/ | khắc, tỉa | Let's carve a face on the pumpkin. |
| candy | /ˈkændi/ | kẹo (Anh-Anh: sweets) | How much candy did you get? |
| treat | /triːt/ | món quà ngọt, phần thưởng | Can I have a treat, please? |
| trick | /trɪk/ | trò tinh nghịch, trò đùa | No treat? Then it's a trick! |
| trick or treat | /ˌtrɪk ɚ ˈtriːt/ | "cho kẹo hay bị ghẹo" | The kids shouted, "Trick or treat!" |
| treat bag | /ˈtriːt ˌbæɡ/ | túi đựng kẹo | My treat bag is full. |
| candy corn | /ˈkændi ˌkɔːrn/ | kẹo hình hạt ngô ba màu | Candy corn is yellow, orange and white. |
| caramel apple | /ˌkerəməl ˈæpəl/ | táo phủ kẹo caramel | I love sticky caramel apples. |
| bobbing for apples | /ˌbɑːbɪŋ fɚ ˈæpəlz/ | trò cắn táo nổi trong chậu nước | Bobbing for apples makes your face wet. |
| candle | /ˈkændəl/ | cây nến | Put a candle inside the pumpkin. |
| lantern | /ˈlæntɚn/ | đèn lồng | We walked home with paper lanterns. |
| cauldron | /ˈkɑːldrən/ | vạc (nồi to của phù thuỷ) | The witch stirs her cauldron. |
| potion | /ˈpoʊʃən/ | thuốc thần, nước phép | This green potion makes you fly. |
| spell | /spel/ | câu thần chú | The wizard casts a spell. |
| cobweb | /ˈkɑːbweb/ | mạng nhện | There are fake cobwebs on the window. |
| haunted house | /ˌhɑːntɪd ˈhaʊs/ | ngôi nhà ma | Our classroom became a haunted house. |
| graveyard | /ˈɡreɪvjɑːrd/ | nghĩa địa | We drew a funny graveyard on the board. |
| gravestone | /ˈɡreɪvstoʊn/ | bia mộ | This paper gravestone says "Bye-bye, Homework!" |
| full moon | /ˌfʊl ˈmuːn/ | trăng tròn | Look at the big full moon! |
| shadow | /ˈʃædoʊ/ | cái bóng | I saw a cat's shadow on the wall. |
| fog | /fɑːɡ/ | sương mù | The fog makes the street look spooky. |
| decoration | /ˌdekəˈreɪʃən/ | đồ trang trí | Let's put up the decorations. |
| fall | /fɑːl/ | mùa thu (Anh-Mỹ; Anh-Anh: autumn) | Halloween is in the fall. |
| spooky | /ˈspuːki/ | rờn rợn (theo kiểu vui) | That's a spooky story! |
| scary | /ˈskeri/ | đáng sợ | The mask is a little scary. |
| creepy | /ˈkriːpi/ | gây rợn người | The old house looks creepy. |
| eerie | /ˈɪri/ | kỳ quái, lạ lùng khó tả | It was eerie and quiet outside. |
| mysterious | /mɪˈstɪriəs/ | bí ẩn | A mysterious box appeared on the desk. |
| dark | /dɑːrk/ | tối | It gets dark early in October. |
| boo | /buː/ | "hù!" (tiếng doạ) | He jumped out and said "Boo!" |
| scream | /skriːm/ | hét lên | Everyone screamed and then laughed. |
| howl | /haʊl/ | tru lên (như sói) | Can you howl like a wolf? |
| creak | /kriːk/ | kêu cót két | The door creaked open. |
| costume parade | /ˈkɑːstuːm pəˌreɪd/ | diễu hành hoá trang | The costume parade starts at 3 p.m. |
| glow-in-the-dark | /ˌɡloʊ ɪn ðə ˈdɑːrk/ | dạ quang, phát sáng trong bóng tối | I have glow-in-the-dark stickers. |
| slime | /slaɪm/ | chất nhầy (đồ chơi slime) | We made green slime in class. |
12 thành ngữ "ma quái" cho học sinh lớn
Những thành ngữ này dùng quanh năm, không riêng Halloween. Phù hợp học sinh từ cấp 2 trở lên và người lớn.
| Thành ngữ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| a skeleton in the closet | một bí mật đáng xấu hổ được giấu kín | Every family has a skeleton in the closet. |
| not have a ghost of a chance | không có chút cơ hội nào | Without practice, we don't have a ghost of a chance. |
| give up the ghost | (máy móc) hỏng hẳn, "tắt thở" | My old laptop finally gave up the ghost. |
| scared stiff | sợ cứng người | I was scared stiff before my speaking test. |
| make your hair stand on end | làm dựng tóc gáy | The sound made my hair stand on end. |
| give someone the creeps | làm ai thấy rợn người | That empty building gives me the creeps. |
| a ghost town | nơi vắng tanh, không một bóng người | The city is a ghost town during Tet. |
| (as) blind as a bat | mắt rất kém | Without my glasses, I'm as blind as a bat. |
| a skeleton crew | số nhân sự tối thiểu để duy trì hoạt động | Only a skeleton crew works on Sunday. |
| the witching hour | nửa đêm; lúc khuya khoắt | He was still studying at the witching hour. |
| a witch hunt | cuộc truy lùng, quy kết bất công | The investigation turned into a witch hunt. |
| things that go bump in the night | những tiếng động lạ, thứ "ma quái" ban đêm | Little kids are afraid of things that go bump in the night. |
Muốn học thêm thành ngữ thú vị của người Anh ngoài chủ đề này, xem thêm bài 10 thành ngữ độc đáo của người Anh.
5 trò chơi Halloween cho lớp tiếng Anh
Các trò dưới đây không cần đạo cụ đắt tiền, chạy được trong 10–15 phút và giữ không khí vui, không doạ trẻ. Mỗi trò có câu tiếng Anh mục tiêu để giáo viên hoặc phụ huynh hướng trẻ nói.
1. Pass the pumpkin (chuyền bí ngô)
Cả lớp ngồi vòng tròn, chuyền một quả bí nhỏ theo nhạc. Nhạc dừng ở ai, bạn đó bốc một thẻ hình và nói từ. Trẻ lớn hơn nói cả câu: This is a bat. Bats fly at night.
2. Mummy wrap (quấn xác ướp)
Chia nhóm ba người, một bạn làm "xác ướp", hai bạn quấn giấy vệ sinh trong 60 giây. Trong lúc quấn, cả nhóm phải đếm bằng tiếng Anh hoặc gọi tên bộ phận cơ thể đang quấn: arm, leg, head.
3. What's in the cauldron? (Trong vạc có gì?)
Bỏ đồ vật nhỏ vào một chiếc hộp hoặc nồi phủ khăn. Trẻ thò tay sờ và đoán: Is it a spider? Is it soft? Is it round? Trò này luyện câu hỏi Yes/No rất tự nhiên.
4. Who am I? (Tôi là ai?)
Một bạn đứng trước lớp, dán thẻ nhân vật sau lưng mà không nhìn. Cả lớp gợi ý: You can fly. You have a broomstick. Bạn đó đoán: Am I a witch?
5. Spooky story chain (nối truyện rờn rợn)
Dành cho học sinh lớn. Giáo viên mở đầu: On a dark and foggy night, I heard the door creak… Mỗi bạn nối một câu, bắt buộc dùng một từ trong bảng. Giữ truyện ở mức "rờn rợn vui", kết thúc có hậu.
Nguồn gốc Halloween, kể ngắn
Halloween bắt nguồn từ lễ Samhain của người Celt cổ ở Trung và Tây Âu, tổ chức vào đêm 31/10. Với họ, ngày 1/11 là năm mới, đánh dấu hết mùa thu hoạch và bắt đầu mùa đông tối, lạnh, và người ta tin rằng đêm trước đó ranh giới giữa người sống và thế giới bên kia trở nên mỏng hơn.
Khi nhà thờ chọn ngày 1/11 làm lễ Các Thánh (All Saints' Day, hay All Hallows' Day), đêm trước đó được gọi là All Hallows' Eve, rồi đọc gọn thành Halloween. Tục đi xin kẹo có họ hàng với tục souling ở Anh: người nghèo đi từng nhà xin bánh (soul cakes) vào dịp lễ, về sau trẻ con cũng đi theo.
Còn đèn bí ngô? Ở Ireland và Scotland, người ta vốn khắc mặt lên củ cải (turnip), còn ở Anh thì dùng củ cải đường cỡ lớn. Khi di cư sang Mỹ, họ thấy bí ngô vừa to vừa dễ khắc, và chiếc jack-o'-lantern màu cam ra đời từ đó.
Gợi ý cho phụ huynh
Nếu con bạn dưới 7 tuổi, hãy bắt đầu với 10–15 từ nhóm nhân vật và đồ vật, gắn với đồ thật trong nhà: một quả bí, một chiếc mũ, một con dơi giấy. Con học tiếng Anh tốt nhất khi được chạm, nhìn và chơi, rồi mới tới viết.
Nguồn
- Halloween: Origins, Movies & Traditions — HISTORY
- How Jack O'Lanterns Originated in Irish Myth — HISTORY
Phần nguồn gốc lễ hội tóm tắt từ hai bài của HISTORY, tra ngày 25/9/2026. Từ vựng, ví dụ và trò chơi do Clever Academy biên soạn.




