Tiếng Việt nói "nếu mai trời mưa" và "nếu hôm qua trời mưa" với cùng một động từ, thời gian nằm ở chữ "mai" hay "hôm qua". Tiếng Anh thì khác: chính thì của động từ cho biết điều kiện có thật hay không, xảy ra ở hiện tại hay quá khứ. Đây là lý do câu điều kiện là chỗ người Việt sai nhiều nhất khi viết.
Bài này gom mọi thứ bạn cần vào một bảng công thức, rồi đi qua các từ thay cho if, đảo ngữ, lỗi hay gặp trong IELTS Writing và 10 câu bài tập có đáp án.
Bảng công thức bốn loại và loại hỗn hợp
| Loại | Mệnh đề if | Mệnh đề chính | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| 0 | If + hiện tại đơn | hiện tại đơn | Sự thật, quy luật, thói quen luôn đúng |
| 1 | If + hiện tại đơn | will / can / may + V | Điều có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai |
| 2 | If + quá khứ đơn (be → were) | would / could / might + V | Điều không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại, tương lai |
| 3 | If + quá khứ hoàn thành | would / could / might + have + V3 | Điều không có thật trong quá khứ |
| Hỗn hợp | If + quá khứ hoàn thành | would + V | Điều kiện trái quá khứ, kết quả ở hiện tại |
Loại 0: luôn đúng
- If you heat water to 100°C, it boils. — Nếu đun nước tới 100°C, nước sôi.
- If I drink coffee after 4 p.m., I can't sleep. — Cứ uống cà phê sau 4 giờ chiều là tôi mất ngủ.
Loại 1: có thể xảy ra
- If it rains tomorrow, we will cancel the picnic. — Nếu mai trời mưa, chúng tôi sẽ huỷ buổi dã ngoại.
- If you don't hurry, you'll miss the bus. — Không nhanh lên là bạn lỡ xe buýt đấy.
Mệnh đề if dùng hiện tại đơn dù nói về tương lai. Viết If it will rain tomorrow là sai.
Loại 2: không có thật ở hiện tại
- If I had more free time, I would learn to play the guitar. — Nếu có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học chơi guitar (nhưng hiện tại tôi không có).
- If I were you, I would take the test in December. — Nếu là bạn, tôi sẽ thi vào tháng 12.
Văn viết trang trọng dùng were cho mọi ngôi. If I was you vẫn gặp trong văn nói, nhưng trong bài thi hãy dùng were.
Loại 3: không có thật trong quá khứ
- If we had left earlier, we would have caught the train. — Nếu đi sớm hơn thì chúng tôi đã kịp tàu (thực tế là lỡ).
- If he hadn't overslept, he wouldn't have missed the exam. — Nếu không ngủ quên thì cậu ấy đã không lỡ buổi thi.
Loại hỗn hợp: quá khứ và hiện tại đan nhau
- If I had accepted that job offer, I would be living in Singapore now. — Nếu hồi đó nhận lời mời làm việc, giờ tôi đang sống ở Singapore.
- If he were more careful, he wouldn't have made so many mistakes in yesterday's test. — Nếu cậu ấy cẩn thận hơn (tính cách hiện tại), bài kiểm tra hôm qua đã không sai nhiều như vậy.
Câu đầu là dạng hay gặp nhất: điều kiện ở quá khứ (loại 3), kết quả ở hiện tại (loại 2). Câu thứ hai đảo lại: một đặc điểm luôn đúng ở hiện tại dẫn tới kết quả trong quá khứ.
Unless, provided that, as long as
- Unless = if … not. Unless you register by Friday, you can't take the test. — Nếu không đăng ký trước thứ Sáu, bạn không được dự thi. Đừng viết Unless you don't register: hai lần phủ định.
- Provided (that) / providing (that): với điều kiện là, trang trọng hơn. You can borrow the car provided that you fill up the tank.
- As long as: miễn là, dùng nhiều trong văn nói. I'll lend you my notes as long as you give them back by Monday.
- In case không phải "nếu" mà là "phòng khi". Take an umbrella in case it rains nghĩa là mang ô theo trước, mưa hay không cũng mang. So với If it rains, take a taxi: chỉ khi mưa mới gọi taxi.
- Otherwise: nếu không thì. Start revising now; otherwise, you won't finish the syllabus.
Đảo ngữ câu điều kiện với should, were, had
Trong văn trang trọng, có thể bỏ if và đưa should, were hoặc had lên đầu câu. Chỉ ba từ này được dùng theo cách đó.
| Loại | Câu thường | Câu đảo ngữ |
|---|---|---|
| 1 | If you have any questions, please contact us. | Should you have any questions, please contact us. |
| 2 | If I were in your position, I would accept the offer. | Were I in your position, I would accept the offer. |
| 2 | If the city banned motorbikes, traffic would change completely. | Were the city to ban motorbikes, traffic would change completely. |
| 3 | If I had known about the scholarship, I would have applied. | Had I known about the scholarship, I would have applied. |
Dạng phủ định đặt not sau chủ ngữ, không rút gọn: Had she not helped me, I would have failed. Viết Hadn't she helped me là sai. Hai cụm cố định rất đáng dùng: Were it not for (nếu không nhờ có, hiện tại) và Had it not been for (nếu không nhờ có, quá khứ): Had it not been for the rain, the match would have finished on time.
Lỗi hay gặp trong IELTS Writing
Vì sao người Việt hay sai
"Nếu… thì…" trong tiếng Việt không đổi hình thức động từ, nên người học thường giữ nguyên thì của mệnh đề chính cho cả mệnh đề if, hoặc trộn loại 1 với loại 2 trong cùng một câu. Năm lỗi dưới đây xuất hiện rất đều trong bài Task 2:
- Dùng will trong mệnh đề if. If the government will invest more… → If the government invests more…
- Trộn loại 1 và loại 2. If people used public transport, traffic jams will decrease. → …would decrease, hoặc giữ loại 1: If people use…, traffic jams will decrease.
- Sai dạng loại 3. would went, would have went → would have gone.
- Quên chia động từ trong mệnh đề if. If a student study abroad… → If a student studies abroad…
- Dấu phẩy. Mệnh đề if đứng đầu thì có dấu phẩy; đứng sau thì thường không cần.
Chọn loại nào cho đúng ý
Trong Task 2, loại 1 cho thấy bạn coi giải pháp là khả thi; loại 2 cho thấy đó là giả định, chưa xảy ra. Hai câu dưới đều đúng ngữ pháp nhưng khác thái độ:
- If the city expands its metro network, fewer people will need private cars. — thành phố có kế hoạch, bạn dự đoán kết quả.
- If governments made public transport free, fewer people would need private cars. — một giả định chưa có thật.
Speaking Part 3 cũng hay hỏi giả định kiểu What would happen if…? Trả lời bằng loại 2 cho khớp câu hỏi: If schools taught financial skills, young people would manage money better. Muốn luyện thêm cách triển khai ý, xem bài các dạng câu hỏi trong Writing Task 2.
Bài tập có đáp án
Câu 1–7: chia động từ trong ngoặc hoặc điền từ. Câu 8–9: viết lại bằng đảo ngữ. Câu 10: tìm và sửa lỗi.
- If you (mix) red and blue, you (get) purple.
- If it (not rain) tomorrow, we (go) to the beach.
- If I (be) you, I (not sign) the contract yet.
- If she (take) the earlier bus yesterday, she (not be) late for the interview.
- If I (win) the lottery, I (travel) around the world.
- ___ you apply before 1 November, you won't be considered in the early round.
- If he (not stay up) so late last night, he (not feel) so tired now.
- If you need any help, please call me. → Should…
- If I had known the answer, I would have told you. → Had…
- If the government will raise taxes on sugary drinks, people would buy fewer of them.
Đáp án và giải thích
- mix, get — loại 0, quy luật luôn đúng.
- doesn't rain, will go — loại 1; mệnh đề if dùng hiện tại đơn dù nói về ngày mai.
- were, wouldn't sign — loại 2, lời khuyên với If I were you.
- had taken, wouldn't have been — loại 3, việc đã qua và không đổi được.
- won, would travel — loại 2, giả định khó xảy ra.
- Unless — nghĩa là "nếu không nộp trước 1/11".
- hadn't stayed up, wouldn't feel — hỗn hợp: điều kiện tối qua, kết quả bây giờ (có chữ now).
- Should you need any help, please call me. — bỏ if, đưa should lên đầu, động từ về nguyên mẫu.
- Had I known the answer, I would have told you. — đảo had lên trước chủ ngữ.
- If the government raised taxes on sugary drinks, people would buy fewer of them. — bỏ will trong mệnh đề if và cho hai vế cùng loại 2. Cũng đúng nếu viết theo loại 1: If the government raises…, people will buy…




