GMAC, tổ chức sở hữu bài thi GMAT, vừa phát hành Exam Score Guide 2025–2026. Đây là bảng điểm GMAT Focus Edition mà thí sinh đã gửi tới hơn 1.600 chương trình sau đại học về kinh doanh trên khắp thế giới, từ Harvard, Wharton, INSEAD đến NUS, HKUST và các trường ở Ấn Độ, Trung Quốc, Úc.
Trước đây, khi muốn biết "trường này cần bao nhiêu điểm", người học thường phải quy đổi từ thang điểm cũ 200–800 của bản GMAT thứ 10. Tài liệu lần này dùng thẳng thang 205–805 của bản Focus. Clever Academy đã đọc hết 48 trang và tóm lại những điều đáng chú ý nhất cho người đang chuẩn bị hồ sơ MBA hoặc thạc sĩ chuyên ngành.
Tài liệu này đo cái gì, và không đo cái gì
Muốn đọc đúng các con số, bạn cần nắm năm điểm sau. Bỏ qua chúng là dễ kết luận sai.
- Đây là điểm thí sinh gửi đi, không phải điểm của người trúng tuyển. Mỗi khoảng điểm được tính từ các bản báo cáo điểm mà thí sinh chọn gửi tới chương trình đó. Người gửi điểm tới Harvard gồm cả người đỗ lẫn người trượt.
- "Mid 50%" là khoảng 50% ở giữa. Với khoảng 645–705, có khoảng một phần tư số bản điểm gửi tới thấp hơn 645 và một phần tư cao hơn 705.
- Chỉ gồm GMAT Focus Edition, với các báo cáo điểm được yêu cầu trong năm thi 2025 (từ 1/7/2024 đến 30/6/2025). Điểm bản thứ 10 không được tính.
- Chỉ có chương trình nhận từ 5 bản điểm trở lên. Vì vậy một số chương trình nhỏ có khoảng rất rộng, ví dụ MS in Management của Fordham là 555–715, PhD in Management của Goethe University Frankfurt là 465–695. Mẫu càng nhỏ, khoảng càng kém ổn định.
- Không phải điểm tối thiểu. GMAC ghi rõ điều này ngay trang đầu và khuyên thí sinh xem thông tin chính thức trên website của từng trường.
Nhắc lại nhanh về bài thi: GMAT Focus có ba phần, mỗi phần 45 phút. Quantitative Reasoning có 21 câu, Verbal Reasoning có 23 câu, Data Insights có 20 câu. Tổng thời gian là 2 giờ 15 phút, có một lần nghỉ 10 phút tuỳ chọn. Thang điểm từ 205 đến 805. Bạn được gửi điểm miễn phí tới 5 chương trình trong vòng 48 giờ sau khi thi. Báo cáo điểm chính thức có trên mba.com sau 1–3 ngày. Chi tiết hơn có trong bài GMAT Focus Edition là gì.
MBA toàn thời gian ở các trường top Mỹ
| Trường | Chương trình | Khoảng 50% giữa |
|---|---|---|
| Harvard Business School | MBA, Full Time | 645–705 |
| Stanford GSB | MBA, Full Time | 645–705 |
| Wharton (UPenn) | MBA | 645–705 |
| Chicago Booth | MBA, Full Time | 645–705 |
| MIT* | MBA, Full Time | 645–705 |
| Kellogg (Northwestern) | MBA, Full Time (Two Year) | 645–695 |
| Columbia Business School | MBA, Full Time | 645–695 |
| Michigan Ross | MBA, Full Time | 645–695 |
| NYU Stern | MBA, Full Time | 635–695 |
| Berkeley Haas | MBA, Full Time | 635–695 |
| Dartmouth Tuck | MBA, Full Time | 635–685 |
| Duke Fuqua | The Duke MBA – Daytime | 635–685 |
| Virginia Darden | MBA, Full Time | 635–685 |
| Cornell Johnson | Cornell MBA | 635–685 |
| Carnegie Mellon Tepper | MBA, Full Time | 635–685 |
| Yale SOM | MBA, Full Time | 625–685 |
| UCLA Anderson | MBA, Full Time | 625–675 |
| UNC Kenan-Flagler | MBA, Full Time | 625–675 |
| UT Austin McCombs | Full Time MBA, Austin | 615–675 |
| Emory Goizueta | MBA, Full Time | 615–675 |
| USC Marshall | MBA, Full Time | 615–675 |
| Georgetown McDonough | MBA, Full Time | 595–655 |
* Trong tài liệu, các chương trình của MIT (MBA, Sloan Fellows MBA, Master of Finance, Master of Business Analytics…) được xếp chung dưới tên "MIT Center for Real Estate".
Có ba điều đáng chú ý:
- Nhóm đầu gặp nhau ở 705. Năm trường đầu bảng có cùng khoảng 645–705. Đến nhóm này, điểm GMAT không còn là thứ phân biệt các ứng viên. Kinh nghiệm làm việc, bài luận và phỏng vấn mới quyết định.
- Khoảng cách giữa các nhóm hẹp hơn bạn nghĩ. Từ Harvard xuống UCLA Anderson, cận dưới chỉ chênh 20 điểm. Điểm GMAT Focus tăng theo bước 10, nên 10–20 điểm tương ứng một hai nấc. Không phải một khoảng cách quá lớn.
- Một phần tư người gửi điểm tới các trường top có điểm dưới 645. Điểm thấp hơn khoảng giữa chưa phải dấu chấm hết, nhưng phần còn lại của hồ sơ khi đó phải thật sự nổi bật.
Châu Âu: thấp hơn nhóm top Mỹ khoảng 30 điểm ở cận dưới
| Trường | Chương trình | Khoảng 50% giữa |
|---|---|---|
| London Business School | MBA, Full Time (15–21 tháng) | 615–685 |
| INSEAD | MBA, Full Time | 615–675 |
| HEC Paris | MBA, Full Time | 615–675 |
| Oxford Saïd | MBA, Full Time | 605–665 |
| Cambridge Judge | The Cambridge MBA | 605–665 |
| IE Business School | International MBA | 595–645 |
| ESADE | MBA, Full Time | 595–655 |
| IMD | MBA, Full Time | 585–655 |
| IESE | MBA, Full Time | 575–655 |
| Warwick Business School | MBA, Full Time | 575–645 |
| SDA Bocconi | MBA, Full Time | 565–645 |
| Mannheim Business School | Full Time/Part-Time MBA | 565–635 |
INSEAD, LBS và HEC Paris có cận dưới 615, thấp hơn nhóm M7 của Mỹ 30 điểm. Cận trên của LBS (685) chỉ kém Harvard 20 điểm. Nếu bạn có 655–665 và đang cân nhắc giữa Mỹ và châu Âu, điểm số này đã nằm trong nửa trên của nhiều trường châu Âu hàng đầu.
Châu Á – Thái Bình Dương: lựa chọn gần nhà của người Việt
| Trường | Chương trình | Khoảng 50% giữa |
|---|---|---|
| NUS Business School | The NUS MBA (Full Time) | 615–675 |
| Nanyang (NTU) | MBA, Full Time | 605–655 |
| Melbourne Business School | MBA, Full Time | 595–655 |
| CEIBS | MBA, Full Time (16 tháng) | 575–655 |
| SMU Lee Kong Chian | MBA, Full Time | 575–645 |
| UNSW AGSM | MBA, Full Time | 575–645 |
| University of Sydney | MBA (Leadership and Enterprise) | 575–645 |
| Hitotsubashi ICS | MBA (2 năm) | 555–645 |
| HKU – Fudan | International MBA | 555–675 |
| HKUST | Full-time MBA | 555–645 |
| Tsinghua SEM | Tsinghua Global MBA | 555–645 |
| Peking University Guanghua | Global MBA (IMBA) | 555–645 |
| CUHK Business School | MBA, Full Time | 545–645 |
NUS có cận dưới 615, ngang INSEAD và LBS. Các trường ở Hong Kong và Trung Quốc có khoảng rộng hơn, thường khoảng 90–100 điểm (CUHK 545–645). Điều này cho thấy điểm của người nộp vào đây rất phân tán. Một ứng viên có 625–645 cũng đã ở nửa trên của nhiều chương trình trong khu vực.
Thạc sĩ Tài chính và Phân tích dữ liệu thường cao hơn MBA
Đây là phát hiện dễ bị bỏ qua nhất. Ở cùng một trường, các chương trình thạc sĩ nặng về định lượng thường có khoảng điểm cao hơn MBA.
| Trường | Chương trình | Khoảng 50% giữa |
|---|---|---|
| Princeton | Masters in Finance | 655–715 |
| MIT | Master of Finance | 655–705 |
| Cambridge Judge | MPhil in Finance | 655–690 |
| Columbia | Applied Analytics (School of Professional Studies) | 655–695 |
| MIT | Master of Business Analytics | 645–695 |
| NUS | MS in Financial Engineering | 645–695 |
| Imperial College Business School | MSc Risk Management & Financial Engineering | 645–675 |
| NUS Business School | MSc in Finance | 635–675 |
| LSE | MSc Finance (Full-time) | 625–675 |
| HKU Business School | Master of Finance | 625–675 |
| NTU Nanyang | MSc Finance Programme | 625–675 |
So sánh trong cùng một trường: ở Cambridge, MBA là 605–665 còn MPhil in Finance là 655–690. Ở NUS, MBA là 615–675 còn MSc in Finance là 635–675. Ở HKUST, Full-time MBA là 555–645 còn nhóm Other Masters toàn thời gian là 615–665.
Lý do khá dễ hiểu. Những chương trình này thu hút người mạnh về định lượng, vừa tốt nghiệp hoặc có ít năm kinh nghiệm, nên GMAT là một trong số ít chỉ số mạnh trong hồ sơ của họ. Nếu bạn định học Tài chính hay Business Analytics, hãy đặt mục tiêu điểm ngang hoặc cao hơn mục tiêu cho MBA ở cùng trường.
Các chương trình Master in Management (MiM) dành cho người ít kinh nghiệm cũng không thấp. HEC Paris (Grande École), London Business School và LSE đều có khoảng 605–675, Imperial là 605–665.
Bán thời gian, EMBA và online: thấp hơn, nhưng rộng hơn
Cùng trường, chương trình bán thời gian thường thấp hơn MBA toàn thời gian khoảng 10–30 điểm ở cận dưới. Chicago Booth là ví dụ: MBA cuối tuần (Part-Time, Weekend) là 615–675, MBA toàn thời gian là 645–705. NYU Stern Langone Part-time là 575–655.
Chương trình cho người đi làm lâu năm thì có khoảng rất rộng. Wharton Global MBA for Executives là 555–685, dài 130 điểm. Ở các chương trình này, kinh nghiệm quản lý có trọng số lớn hơn điểm thi.
Đặt mục tiêu điểm cho riêng bạn
Từ tài liệu này, Clever Academy gợi ý cách đặt mục tiêu theo bốn bước:
- Lập danh sách 6–8 chương trình và ghi khoảng 50% giữa của từng chương trình. Phải đúng tên chương trình, không lấy chung của trường. Ví dụ Harvard có cả MBA lẫn chương trình tiến sĩ, với khoảng điểm khác nhau.
- Lấy cận trên của chương trình bạn nhắm cao nhất làm mục tiêu luyện thi, và lấy điểm giữa khoảng làm mức "đủ để nộp". Nếu điểm của bạn thấp hơn cận dưới, hãy cân nhắc thi lại, hoặc chắc chắn phần còn lại của hồ sơ đủ mạnh để bù.
- Đối chiếu với hồ sơ lớp mà trường công bố (class profile: trung vị, khoảng điểm của người trúng tuyển). Như đã nói, tài liệu của GMAC là điểm của người gửi, không phải điểm của người đỗ.
- Ghi lại mã chương trình khi gửi điểm. Mỗi chương trình có một mã riêng trong hệ thống GMAC, ví dụ MBA của Wharton là G56-97-73. Gửi nhầm sang chương trình khác cùng trường sẽ tốn thêm phí gửi lại.
Nếu muốn biết một mức điểm tương ứng bách phân vị nào, bạn có thể xem bài cách tính điểm GMAT Focus Edition. Với câu hỏi "bao nhiêu là đủ" theo từng nhóm trường, xem thêm GMAT bao nhiêu điểm là đủ để nộp MBA top.
Bắt đầu từ đâu
Điểm hiện tại của bạn cách mục tiêu bao xa? Cách nhanh nhất để biết là làm một bài kiểm tra đầu vào. Bạn có thể dùng GMAT MBA Toolkit miễn phí của Clever Academy, hoặc tham khảo khoá luyện thi GMAT với lộ trình theo mục tiêu điểm và danh sách trường của bạn.
Nguồn
- Graduate Management Admission Council (GMAC), GMAT Exam Score Guide 2025–2026: Mid 50% of Submitted Scores from Test Year 2025, bản PDF © 2025 GMAC. Tra ngày 07/10/2026.
- Thông tin đăng ký và gửi điểm: mba.com. Tra ngày 07/10/2026.




