Primary school là trường tiểu học, ở Anh dành cho trẻ khoảng 4-11 tuổi. High school ở Mỹ là bậc trung học từ lớp 9 đến lớp 12 (khoảng 14-18 tuổi). Upper secondary school là cách gọi bậc trung học phổ thông (lớp 10-12) trong văn bản tiếng Anh. Việt Nam và Mỹ cùng có 12 lớp, còn Anh đánh số từ Year 1 tới Year 13. Vì chia cấp khác nhau nên cùng một bạn 14 tuổi là học sinh lớp 9 ở Việt Nam, freshman ở Mỹ và Year 10 ở Anh. Bảng dưới đây giúp bạn đọc đúng hồ sơ du học, bảng điểm và thông tin tuyển sinh.
Bảng đối chiếu lớp 1-12: Việt Nam, Mỹ, Anh
Bảng xếp theo tuổi để dễ so. Tuổi chỉ là gần đúng: Việt Nam tính tuổi theo năm sinh, Mỹ tuỳ bang và học khu, còn tuổi của Anh lấy theo bảng của chính phủ Anh (áp dụng cho England).
| Tuổi (gần đúng) | Việt Nam | Mỹ | Anh (England) |
|---|---|---|---|
| 5-6 | Mẫu giáo (lớp lá) | Kindergarten | Year 1 (Key Stage 1) |
| 6-7 | Lớp 1 (tiểu học) | Grade 1 (elementary) | Year 2 (Key Stage 1) |
| 7-8 | Lớp 2 | Grade 2 | Year 3 (Key Stage 2) |
| 8-9 | Lớp 3 | Grade 3 | Year 4 |
| 9-10 | Lớp 4 | Grade 4 | Year 5 |
| 10-11 | Lớp 5 | Grade 5 | Year 6 (cuối primary) |
| 11-12 | Lớp 6 (THCS) | Grade 6 (elementary hoặc middle school) | Year 7 (Key Stage 3, secondary) |
| 12-13 | Lớp 7 | Grade 7 (middle school / junior high) | Year 8 |
| 13-14 | Lớp 8 | Grade 8 | Year 9 |
| 14-15 | Lớp 9 | Grade 9, freshman (high school) | Year 10 (Key Stage 4, học GCSE) |
| 15-16 | Lớp 10 (THPT) | Grade 10, sophomore | Year 11 (thi GCSE) |
| 16-17 | Lớp 11 | Grade 11, junior | Year 12 (sixth form, học A-level) |
| 17-18 | Lớp 12 | Grade 12, senior | Year 13 (thi A-level) |
Ba điểm cần nhớ từ bảng:
- Lớp ở Việt Nam và grade ở Mỹ gần như trùng số: lớp 7 tương ứng grade 7.
- Year ở Anh thường lớn hơn 1 so với lớp cùng tuổi ở Việt Nam, vì trẻ ở Anh vào Year 1 khi khoảng 5-6 tuổi. Lớp 10 ở Việt Nam ứng với Year 11, không phải Year 10.
- Ranh giới cấp học không trùng nhau. Việt Nam chuyển cấp sau lớp 5 và lớp 9. Ở Mỹ, middle school thường là lớp 6-8 hoặc 7-8, high school là lớp 9-12. Ở Anh, primary kết thúc ở Year 6 (khoảng 11 tuổi).
Hệ thống trường học Việt Nam theo Luật Giáo dục
Theo Luật Giáo dục số 43/2019/QH14 (sửa đổi bởi Luật số 123/2025/QH15, hiệu lực từ 01/01/2026), giáo dục phổ thông có ba cấp:
- Tiểu học: 5 năm, từ lớp 1 đến lớp 5. Tuổi vào lớp 1 là 6 tuổi, tính theo năm.
- Trung học cơ sở (THCS): 4 năm, từ lớp 6 đến lớp 9. Tuổi vào lớp 6 là 11 tuổi.
- Trung học phổ thông (THPT): 3 năm, từ lớp 10 đến lớp 12. Tuổi vào lớp 10 là 15 tuổi.
Luật chia giáo dục phổ thông thành giai đoạn giáo dục cơ bản (tiểu học và THCS) và giai đoạn định hướng nghề nghiệp (THPT). Tiểu học và THCS là giáo dục bắt buộc, còn mầm non được phổ cập cho trẻ từ 3 đến 6 tuổi. Trước tiểu học là giáo dục mầm non: nhà trẻ nhận trẻ từ 3 tháng đến 3 tuổi, mẫu giáo nhận trẻ từ 3 đến 6 tuổi. Sau phổ thông là giáo dục nghề nghiệp (sơ cấp, trung học nghề, trung cấp, cao đẳng) và giáo dục đại học (đại học, sau đại học).
Khi dịch sang tiếng Anh, tiểu học thường là primary school, THCS là lower secondary school (cũng hay gặp junior high school hoặc middle school), THPT là upper secondary school hoặc high school.
Hệ thống Mỹ: elementary, middle school, high school
Mỹ không có một hệ thống thống nhất toàn quốc. Mỗi bang và học khu tự tổ chức, nhưng khung chung như sau (theo tài liệu tổng quan của Bộ Giáo dục Mỹ):
- Preschool, pre-K và kindergarten: giai đoạn trước lớp 1. Kindergarten là năm học chuẩn bị, phần lớn trẻ 5 tuổi học kindergarten miễn phí tại trường tiểu học công.
- Elementary school: thường kéo dài 6-8 năm, tuỳ học khu.
- Middle school (hoặc junior high school): thường gồm lớp 6-8 hoặc 7-8.
- High school: thường gồm lớp 9-12. Học sinh tốt nghiệp khoảng 17-18 tuổi.
Bốn năm high school có tên riêng: freshman (lớp 9), sophomore (lớp 10), junior (lớp 11), senior (lớp 12). Bốn từ này cũng dùng cho bốn năm đại học, nên khi đọc "she's a junior" bạn cần xem ngữ cảnh là high school hay college.
Tuổi bắt buộc đi học ở Mỹ khác nhau giữa các bang. Trường công (public school) do thuế chi trả và miễn phí cho học sinh.
Hệ thống Anh (England): Year, Key Stage, GCSE, A-level
England đánh số năm học theo Year và gom thành các Key Stage theo chương trình quốc gia (national curriculum):
- Reception (4-5 tuổi): năm cuối của giai đoạn mầm non EYFS, học trong trường tiểu học.
- Key Stage 1: Year 1-2 (5-7 tuổi). Key Stage 2: Year 3-6 (7-11 tuổi). Hai giai đoạn này là primary school. Cuối Year 6 có bài kiểm tra quốc gia môn tiếng Anh và toán.
- Key Stage 3: Year 7-9 (11-14 tuổi). Key Stage 4: Year 10-11 (14-16 tuổi). Đây là secondary school. Phần lớn học sinh thi GCSE ở cuối Year 11.
- Year 12-13 (16-18 tuổi): gọi là sixth form, giai đoạn học A-level để vào đại học.
Ở England, học sinh được rời trường vào thứ Sáu cuối cùng của tháng 6 nếu đủ 16 tuổi trước khi kỳ nghỉ hè kết thúc. Nhưng tới 18 tuổi vẫn phải tiếp tục học hoặc đào tạo: học toàn thời gian (ví dụ ở college), học nghề (apprenticeship), hoặc làm việc/tình nguyện từ 20 giờ mỗi tuần kèm học bán thời gian. Scotland, Wales và Bắc Ireland có quy định riêng.
Giải nghĩa từng thuật ngữ
Primary school, elementary school
Primary school là trường tiểu học, cách gọi phổ biến ở Anh, cho trẻ khoảng 4-5 đến 11 tuổi. Người Mỹ thường nói elementary school, cho trẻ khoảng 6-12 tuổi. Khi điền hồ sơ, "tiểu học" dịch là primary school là an toàn.
Secondary school, lower secondary, upper secondary
Secondary school là bậc trung học nói chung, ở Anh dành cho học sinh 11-16 hoặc 11-18 tuổi. Lower secondary tương ứng THCS, upper secondary tương ứng THPT. Hai cụm này hay xuất hiện trong văn bản quốc tế và bản dịch bằng cấp vì không phụ thuộc cách gọi riêng của Mỹ hay Anh.
High school, middle school, junior high
Ở Mỹ, high school dành cho khoảng 14-18 tuổi (lớp 9-12). Ở Anh, Wales và Bắc Ireland, "High School" thường chỉ là một phần trong tên trường cho học sinh 11-18 tuổi. Middle school ở Mỹ và Canada cho khoảng 11-14 tuổi, nhưng ở Anh lại là trường cho khoảng 9-13 tuổi (mô hình ít gặp). Junior high school là cách gọi khác của bậc giữa ở Mỹ.
Grammar school
Ở England, grammar school là trường công tuyển chọn học sinh theo năng lực học tập bằng bài thi đầu vào, thường cho học sinh 11-18 tuổi. Đây không phải "trường dạy ngữ pháp". Trong tiếng Anh Mỹ, grammar school đôi khi được dùng để chỉ trường tiểu học.
Comprehensive school
Comprehensive school (gọi tắt là comprehensive) là trường trung học ở Anh nhận học sinh mọi trình độ, không thi tuyển. Đây là điểm khác nhau cơ bản giữa comprehensive và grammar school.
Public school và private school: Anh và Mỹ hiểu ngược nhau
- Ở Mỹ: public school là trường công, miễn phí, do chính quyền chi trả. Private school là trường tư, thu học phí, có quyền chọn học sinh.
- Ở Anh: trường công thường gọi là state school. Public school lại chỉ một số trường tư danh tiếng, thu học phí, thường cho học sinh 13-18 tuổi và nhiều em ở nội trú. Trường tư nói chung gọi là private school hoặc independent school: thu học phí, không nhận ngân sách nhà nước, và không bắt buộc theo chương trình quốc gia.
Vì vậy đọc "he went to a public school" trong một tờ báo Anh, bạn nên hiểu là trường tư.
K-12
K-12 (đọc là "K through twelve") là cách người Mỹ gọi toàn bộ giáo dục phổ thông, từ kindergarten tới lớp 12. Ở Việt Nam, cụm này hay xuất hiện trong tên trường hoặc chương trình liên cấp.
Kindergarten
Ở Mỹ, kindergarten là năm học chuẩn bị trước lớp 1, cho trẻ khoảng 5 tuổi, thường đặt trong trường tiểu học. Nghĩa này hẹp hơn "mẫu giáo" của Việt Nam (3-6 tuổi). Ở Anh, năm tương đương gọi là Reception, còn nhà trẻ, mẫu giáo nói chung gọi là nursery.
Sixth form, GCSE, A-level
Sixth form là hai năm cuối phổ thông ở Anh (16-18 tuổi). GCSE là kỳ thi theo từng môn, phần lớn học sinh thi ở cuối Year 11. A-level là kỳ thi theo môn ở cuối Year 13, thường dùng để xét tuyển đại học.
Community college
Community college (còn gọi là junior college) là trường cao đẳng hai năm ở Mỹ, cấp bằng associate degree và các chứng chỉ nghề. Nhiều sinh viên học hai năm đầu ở đây rồi chuyển tiếp lên trường đại học bốn năm để lấy bằng cử nhân. Về độ dài, nó gần với cao đẳng ở Việt Nam, nhưng điểm khác là tín chỉ học thuật thường được công nhận khi chuyển tiếp.
Những lỗi hay gặp khi đọc hồ sơ du học
- Nhầm lớp 10 với Year 10. Học sinh lớp 10 ở Việt Nam cùng độ tuổi với Year 11 ở Anh.
- Hiểu public school ở Anh là trường công.
- Dịch "trường THPT" là secondary school rồi người đọc ở Anh hiểu là trường 11-16 tuổi. Nên ghi rõ upper secondary school (grades 10-12).
- Đọc junior, senior mà không xem ngữ cảnh high school hay đại học.
- Nghĩ grammar school là trường chuyên ngữ pháp hoặc trường ngoại ngữ.
Liên quan gì tới việc luyện thi du học?
Hiểu đúng các bậc học giúp bạn biết mình cần kỳ thi nào và vào lúc nào:
- Muốn vào trường tư thục ở Mỹ ở bậc middle school hoặc high school, nhiều trường yêu cầu điểm SSAT. Xem thêm tại thông tin tuyển sinh du học Mỹ với SSAT.
- Muốn vào đại học Mỹ, học sinh thường thi SAT trong những năm cuối high school. Xem thông tin tuyển sinh du học Mỹ với SAT.
- Dù đi Mỹ hay Anh, nền tiếng Anh vững là điều kiện đầu tiên. Bạn có thể bắt đầu từ góc học tiếng Anh của Clever Academy.
Cần tư vấn lộ trình cho con hoặc cho bản thân, bạn gọi hotline 097 586 1994 hoặc email info@cleveracademy.vn. Clever Academy có cơ sở tại Hà Nội (MindX Minh Khai, 505 Minh Khai) và TP.HCM (Bitexco).
Nguồn
- Văn bản hợp nhất Luật Giáo dục (Luật 43/2019/QH14, sửa đổi bởi Luật 123/2025/QH15), Cổng Thông tin điện tử Chính phủ: Điều 6, Điều 14, Điều 26, Điều 28.
- GOV.UK: The national curriculum (Key Stage, Year, tuổi, GCSE).
- GOV.UK: School leaving age.
- GOV.UK: Types of school và Private schools.
- U.S. Department of Education: Education in the United States, A Brief Overview (bản 2005, dùng cho cấu trúc bậc học).
- Oxford Learner's Dictionaries: public school, grammar school, comprehensive, sixth form, A level, freshman, K-12, community college, middle school.
Thông tin kiểm tra ngày 28/10/2026.



