ACT và SAT khác nhau thế nào, bài nào khó hơn?
SAT vs ACT
| SAT | ACT | |
|---|---|---|
| Hình thức | Digital SAT (thi trên máy, adaptive) | Thi trên máy tại trung tâm (ngoài Mỹ) |
| Thời lượng | ~2 giờ 14 phút | 2 giờ 5 phút (+Science, Writing tùy chọn) |
| Cấu trúc | Reading & Writing · Math | English · Math · Reading (+Science tùy chọn) |
| Thang điểm | 400 – 1600 | 1 – 36 (Composite từ English, Math, Reading) |
| Tổ chức khảo thí | College Board | ACT, Inc. |
| Phù hợp với | Học sinh THPT (lớp 10–12) muốn du học bậc cử nhân tại Mỹ. | Học sinh THPT nhắm đại học Mỹ, mạnh phản xạ nhanh và khoa học. |
Câu trả lời thật lòng
SAT Chọn SAT nếu…
- Bạn muốn nhiều thời gian hơn cho mỗi câu: Reading & Writing khoảng 71 giây/câu, Math khoảng 95 giây/câu.
- Bạn mạnh đọc kỹ, suy luận từ dữ kiện, không thích bị hối thúc.
- Bạn quen bài thi thích ứng trên máy: module sau khó hay dễ tuỳ kết quả module trước.
- Bạn muốn dùng máy tính Desmos tích hợp cho toàn bộ phần Math.
ACT Chọn ACT nếu…
- Bạn làm bài nhanh, dứt khoát: English chỉ khoảng 42 giây/câu, Math và Reading khoảng 67 giây/câu.
- Bạn thích bài tuyến tính, không thích ứng: câu nào cũng như nhau, dễ đoán nhịp.
- Bạn mạnh khoa học và đọc biểu đồ: thi thêm Science (tuỳ chọn) để có điểm STEM cho ngành kỹ thuật.
- Bạn học tốt Toán phạm vi rộng hơn (ACT có thêm lượng giác cơ bản).
Quy đổi điểm ACT ↔ SAT
Theo bảng đối chiếu (concordance) năm 2018 do ACT và College Board cùng công bố, hiện vẫn là bảng chính thức duy nhất.
Hãy hiểu đây là điểm tương đương về thứ hạng, không phải dự đoán bạn sẽ được bao nhiêu ở bài kia. Không gộp điểm từng phần của hai bài thành một superscore. ACT và College Board chưa công bố bảng riêng cho Digital SAT hay ACT bản mới; bảng 2018 vẫn là bảng chính thức để tham chiếu.
Xem toàn bộ bảng
| ACT | SAT | Khoảng SAT |
|---|---|---|
| 36 | 1590 | 1570–1600 |
| 35 | 1540 | 1530–1560 |
| 34 | 1500 | 1490–1520 |
| 33 | 1460 | 1450–1480 |
| 32 | 1430 | 1420–1440 |
| 31 | 1400 | 1390–1410 |
| 30 | 1370 | 1360–1380 |
| 29 | 1340 | 1330–1350 |
| 28 | 1310 | 1300–1320 |
| 27 | 1280 | 1260–1290 |
| 26 | 1240 | 1230–1250 |
| 25 | 1210 | 1200–1220 |
| 24 | 1180 | 1160–1190 |
| 23 | 1140 | 1130–1150 |
| 22 | 1110 | 1100–1120 |
| 21 | 1080 | 1060–1090 |
| 20 | 1040 | 1030–1050 |
| 19 | 1010 | 990–1020 |
| 18 | 970 | 960–980 |
| 17 | 930 | 920–950 |
| 16 | 890 | 880–910 |
| 15 | 850 | 830–870 |
| 14 | 800 | 780–820 |
| 13 | 760 | 730–770 |
| 12 | 710 | 690–720 |
| 11 | 670 | 650–680 |
| 10 | 630 | 620–640 |
| 9 | 590 | 590–610 |
Nguồn: ACT/SAT Concordance Tables (ACT, Inc. và College Board, 2018)
Vẫn phân vân? Hãy nhìn vào trình độ thật của bạn
Làm test xếp lớp miễn phí 15 phút, hoặc nói chuyện với tư vấn viên làm việc với cả hai bài thi mỗi ngày.
Công cụ liên quan: Công cụ tính SAT Superscore →
SAT vs ACT
ACT và SAT cái nào khó hơn?
Trường đại học Mỹ có ưu tiên SAT hơn ACT không?
Thi cả hai rồi nộp điểm cao hơn được không?
Điểm ACT quy đổi sang SAT thế nào?
Nên bắt đầu từ đâu?
Nhận tư vấn chọn giữa SAT và ACT
Để lại thông tin - Clever Academy đánh giá trình độ và tư vấn bài thi giúp bạn đạt điểm cao nhất.